herborization
/,hə:bərai'zeiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự sưu tập cây cỏ: Hành động thu thập, tìm kiếm và lấy mẫu các loài thực vật, đặc biệt là vì mục đích nghiên cứu khoa học hoặc phân loại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The botanist's herborization in the rainforest yielded many rare specimens. (Việc sưu tập cây cỏ của nhà thực vật học trong rừng mưa đã thu được nhiều mẫu vật quý hiếm.)
- Herborization was a popular activity among 19th-century naturalists. (Sưu tập cây cỏ là một hoạt động phổ biến trong giới các nhà tự nhiên học thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to go on a herborization": tham gia một chuyến đi để sưu tập mẫu cây cỏ.
- The biology students will go on a herborization to the mountains this weekend. (Các sinh viên ngành sinh học sẽ tham gia một chuyến đi sưu tập cây cỏ lên núi vào cuối tuần này.)
Biến thể và từ gần giống
Herborize (động từ): hành động sưu tập cây cỏ.
- They plan to herborize in the national park. (Họ dự định đi sưu tập cây cỏ trong vườn quốc gia.)
Herbarium (danh từ): bộ sưu tập mẫu cây khô được bảo quản để nghiên cứu.
- The specimens from his herborization were added to the university's herbarium. (Các mẫu vật từ đợt sưu tập cây cỏ của ông đã được bổ sung vào bộ sưu tập mẫu cây khô của trường đại học.)
Từ đồng nghĩa
- Plant collecting: sưu tập thực vật.
- Botanizing: (từ chuyên ngành) hành động nghiên cứu và thu thập thực vật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "herborization")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "herborization")
danh từ
- sự sưu tập cây cỏ