herborize

/'hə:bəraiz/
Học thuật
Thân thiện
herborize

A botanist herborizes in a sunlit meadow.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Sưu tập cây cỏ: Hành động đi ra ngoài thiên nhiên để tìm kiếm, thu thập nghiên cứu các loại thực vật, đặc biệt mục đích khoa học hoặc sở thích cá nhân.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • The botanist planned to herborize in the rainforest to document new species. (Nhà thực vật học dự định sẽ sưu tập cây cỏ trong rừng mưa nhiệt đới để ghi chép các loài mới.)
    • During the 18th century, it was common for naturalists to herborize in the countryside. (Vào thế kỷ 18, việc các nhà tự nhiên học đi sưu tập cây cỏvùng nông thôn phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to herborize in a specific region": sưu tập cây cỏmột khu vực cụ thể.
    • His goal was to herborize in the Alpine meadows. (Mục tiêu của ông ấy sưu tập cây cỏcác đồng cỏ vùng Alps.)
Biến thể từ gần giống
  • Herborization (danh từ): hành động sưu tập cây cỏ; bộ sưu tập các mẫu cây cỏ.
    • The herborization yielded many rare specimens. (Đợt sưu tập cây cỏ đã thu được nhiều mẫu vật quý hiếm.)
  • Herborist (danh từ): người sưu tập cây cỏ, nhà thảo mộc học (từ cổ, ít dùng hiện đại).
Từ đồng nghĩa
  • Botanize: (động từ) có nghĩa tương tự, chỉ việc nghiên cứu hoặc thu thập thực vật.
  • Collect plants: (cụm động từ) thu thập thực vật.
Lưu ý
  • "Herborize" một từ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh lịch sử tự nhiên, thực vật học hoặc văn chương cổ điển. Trong tiếng Anh hiện đại, "botanize" hoặc các cụm từ như "collect plant specimens" thường được dùng phổ biến hơn.
herborize

A botanist herborizes in a sunlit meadow.

nội động từ
  1. sưu tập cây cỏ