herchage

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Ngành mỏ) Sự đẩy goòng: Hành động đẩy các toa goòng (xe goòng) chở than hoặc quặng trong các đường hầm mỏ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le herchage est une tâche pénible dans les mines. (Việc đẩy goòngmột công việc nặng nhọc trong các hầm mỏ.)
    • L'automatisation a réduit le besoin de herchage manuel. (Tự động hóa đã làm giảm nhu cầu về việc đẩy goòng bằng tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "herchage à bras": sự đẩy goòng bằng tay (sức người).
    • Avant les machines, le herchage à bras était courant. (Trước khi máy móc, việc đẩy goòng bằng tayphổ biến.)
Biến thể từ liên quan
  • Hercher (động từ): đẩy goòng.

    • Les mineurs devaient hercher les wagonnets. (Những người thợ mỏ phải đẩy các toa goòng.)
  • Hercheur (danh từ giống đực): người đẩy goòng.

    • Le hercheur était un métier essentiel dans la mine. (Người đẩy goòngmột nghề thiết yếu trong hầm mỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Poussage (danh từ giống đực): sự đẩy (có thể dùng trong ngữ cảnh chung, không chỉ trong mỏ).
Ghi chú

Từ nàymột thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực khai thác mỏ. Ngày nay, với sự phát triển của công nghệ, công việc này ít phổ biến hơn.

danh từ giống đực
  1. (ngành mỏ) sự đẩy goòng

Từ gần giống