herschage

Học thuật
Thân thiện
herschage

Un agriculteur utilise un herschage pour aérer le sol de son champ.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự tưới nước, sự tưới tiêu: Hành động cung cấp nước một cách hệ thống cho đất đai, cây trồng hoặc đồng cỏ, thường trong nông nghiệp hoặc làm vườn.
    • Hệ thống tưới tiêu: Chỉ toàn bộ các công trình, thiết bị phương pháp được sử dụng để thực hiện việc tưới nước.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'herschage des champs est essentiel pendant la saison sèche. (Việc tưới tiêu cho các cánh đồngthiết yếu trong mùa khô.)
    • Un bon système d'herschage peut augmenter considérablement les rendements agricoles. (Một hệ thống tưới tiêu tốt có thể làm tăng đáng kể năng suất nông nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Herschage par aspersion": Tưới nước bằng phương pháp phun mưa.

    • L'herschage par aspersion est plus économe en eau que les méthodes traditionnelles. (Tưới tiêu bằng phương pháp phun mưa tiết kiệm nước hơn các phương pháp truyền thống.)
  • "Herschage contrôlé": Tưới tiêu được kiểm soát (về lượng nước, thời gian).

    • L'agriculture moderne utilise souvent un herschage contrôlé par ordinateur. (Nông nghiệp hiện đại thường sử dụng hệ thống tưới tiêu được kiểm soát bằng máy tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Herschage (danh từ giống đực): Cách viết thay thế phổ biến hơn của herchage. Hai từ này đồng nghĩa có thể thay thế cho nhau.
  • Arrosage (danh từ giống đực): Sự tưới nước. Từ này có nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho việc tưới cây trong vườn nhà, không chỉ trong nông nghiệp quy mô lớn.
  • Irrigation (danh từ giống cái): Hệ thống tưới tiêu, thủy lợi. Đâythuật ngữ chuyên môn trang trọng hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Arrosage: sự tưới nước.
  • Irrigation: sự tưới tiêu, thủy lợi (trang trọng hơn).
Lưu ý
  • Từ herschagemột biến thể chính tả của herchage. Trong thực tế sử dụng, herschage có thể phổ biến hơn. Cả hai đềudanh từ giống đực cùng nghĩa.
  • Đâymột thuật ngữ chuyên ngành, thường được sử dụng trong các văn bản về nông nghiệp, làm vườn hoặc quảntài nguyên nước.
herschage

Un agriculteur utilise un herschage pour aérer le sol de son champ.

danh từ giống đực
  1. như herchage

Từ gần giống