hercynien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Địa lý, Địa chất) (Thuộc về) Hecxin: Dùng để mô tả các hiện tượng, cấu trúc hoặc thời kỳ liên quan đến chu kỳ tạo núi Hecxin (còn gọi là Variscan), một sự kiện kiến tạo quan trọng trong lịch sử Trái Đất.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La chaîne hercynienne est une ancienne chaîne de montagnes. (Dãy núi hecxin là một dãy núi cổ.)
- On trouve du granit d'origine hercynienne dans cette région. (Người ta tìm thấy đá granit có nguồn gốc hecxin ở vùng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cycle hercynien": Chu kỳ hecxin, chỉ toàn bộ quá trình kiến tạo, bao gồm sự hình thành và xói mòn của các dãy núi trong thời kỳ này.
- Le cycle hercynien a façonné une grande partie de l'Europe. (Chu kỳ hecxin đã định hình phần lớn châu Âu.)
Biến thể và từ gần giống
- Hercynite (Danh từ): Hercynit, một loại khoáng vật.
- Variscan (Tính từ): Variscan, một thuật ngữ đồng nghĩa quốc tế khác cho "hercynien", được sử dụng rộng rãi trong địa chất học.
Từ đồng nghĩa
- Variscan (adj): Variscan (thuộc về chu kỳ tạo núi Variscan/Hexcin).
tính từ
- (địa lý; địa chất) (thuộc bậc) hecxin
- Plissements hercyniensnếp uốn hecxin