herd-book
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sổ giống trâu bò: Một cuốn sổ hoặc hệ thống đăng ký chính thức ghi chép thông tin về nguồn gốc, dòng dõi (phả hệ) và các đặc điểm của các cá thể gia súc (thường là bò, ngựa, lợn, cừu) thuộc một giống thuần chủng cụ thể. Mục đích là để duy trì và cải thiện chất lượng giống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'éleveur a consulté le herd-book pour vérifier la lignée de son taureau. (Người chăn nuôi đã tra cứu sổ giống trâu bò để kiểm tra dòng dõi của con bò đực của mình.)
- L'inscription au herd-book est obligatoire pour vendre des animaux de race pure. (Việc đăng ký vào sổ giống trâu bò là bắt buộc để bán các động vật thuần chủng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tenir un herd-book": duy trì một sổ giống.
- Cette association tient le herd-book de la race bovine Charolaise. (Hiệp hội này duy trì sổ giống cho loài bò Charolaise.)
"animal inscrit au herd-book": động vật được đăng ký trong sổ giống.
- Seuls les animaux inscrits au herd-book peuvent participer au concours. (Chỉ những động vật được đăng ký trong sổ giống mới có thể tham gia cuộc thi.)
Biến thể và từ gần giống
- Livre généalogique (n.m): Sổ phả hệ. Đây là một thuật ngữ đồng nghĩa hoặc rất gần với "herd-book", cùng chỉ sổ đăng ký giống vật nuôi.
- Registre d'élevage (n.m): Sổ đăng ký chăn nuôi. Có nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm "herd-book".
Từ đồng nghĩa
- Livre d'origines: sổ gốc, sổ nguồn gốc.
- Registre de race: sổ đăng ký giống.
Các cụm từ liên quan
Herd-book officiel: sổ giống chính thức.
- Ce herd-book officiel est reconnu par le ministère de l'Agriculture. (Sổ giống chính thức này được Bộ Nông nghiệp công nhận.)
Société du herd-book: hiệp hội quản lý sổ giống.
- La société du herd-book organise une vente aux enchères annuelle. (Hiệp hội quản lý sổ giống tổ chức một cuộc đấu giá hàng năm.)
danh từ giống đực
- (nông nghiệp) sổ giống trâu bò