hereditariness

/hi'reditərinis/
Học thuật
Thân thiện
hereditariness

The doctor explained the hereditariness of the trait to the family.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính di truyền: Trạng thái hoặc đặc tính có thể được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác thông qua gen. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong sinh học y học để mô tả sự kế thừa các đặc điểm, bệnh tật hoặc xu hướng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hereditariness of certain diseases is a major focus of genetic research. (Tính di truyền của một số bệnh trọng tâm chính của nghiên cứu di truyền học.)
    • Scientists studied the hereditariness of eye color in the population. (Các nhà khoa học đã nghiên cứu tính di truyền của màu mắt trong quần thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The principle of hereditariness": Nguyên về tính di truyền.
    • Mendel's experiments helped establish the principle of hereditariness. (Các thí nghiệm của Mendel đã giúp thiết lập nguyên về tính di truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Hereditary (adj): (thuộc về) di truyền.
    • A hereditary disease. (Một căn bệnh di truyền.)
  • Heredity (n): Sự di truyền.
    • The study of heredity. (Nghiên cứu về sự di truyền.)
Từ đồng nghĩa
  • Inheritability: Tính có thể di truyền.
  • Heritability: Tính di truyền (thường dùng trong di truyền học định lượng để chỉ tỷ lệ biến dị do gen).
Lưu ý
  • "Hereditariness" một danh từ học thuật, ít phổ biến hơn so với "heredity" trong hầu hết các ngữ cảnh. nhấn mạnh vào bản chất hoặc phẩm chất của việc có thể được di truyền.
hereditariness

The doctor explained the hereditariness of the trait to the family.

danh từ
  1. tính di truyền