hereditism
/hi'reditizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuyết di truyền: Một học thuyết hoặc quan điểm nhấn mạnh vai trò quyết định của yếu tố di truyền (gen, nguồn gốc gia đình) trong việc hình thành các đặc điểm, hành vi, tính cách hoặc tình trạng xã hội của một cá nhân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The 19th-century theories of hereditism often oversimplified the complex nature of human development. (Các học thuyết về thuyết di truyền ở thế kỷ 19 thường đơn giản hóa bản chất phức tạp của sự phát triển con người.)
- Modern science rejects strict hereditism, recognizing the interaction between genes and environment. (Khoa học hiện đại bác bỏ thuyết di truyền cứng nhắc, thừa nhận sự tương tác giữa gen và môi trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"scientific hereditism": thuyết di truyền mang tính khoa học (dựa trên nghiên cứu di truyền học).
- Modern scientific hereditism is grounded in genetics, unlike earlier social theories. (Thuyết di truyền khoa học hiện đại dựa trên di truyền học, khác với các lý thuyết xã hội trước đó.)
"social hereditism": thuyết di truyền xã hội (quan điểm cho rằng địa vị xã hội hoặc phẩm chất đạo đức được di truyền).
- The aristocracy's belief in social hereditism justified their privileged position. (Niềm tin của giới quý tộc vào thuyết di truyền xã hội đã biện minh cho địa vị đặc quyền của họ.)
Biến thể và từ gần giống
Hereditary (adj): (thuộc về) di truyền, thừa kế.
- A hereditary disease. (Một căn bệnh di truyền.)
- A hereditary title. (Một tước hiệu cha truyền con nối.)
Heredity (n): sự di truyền.
- Both genetics and environment influence a person, not just heredity. (Cả di truyền và môi trường đều ảnh hưởng đến một con người, không chỉ riêng sự di truyền.)
Từ đồng nghĩa
- Genetic determinism: thuyết quyết định di truyền (nhấn mạnh sự quyết định tối cao của gen).
- Innatism: thuyết bẩm sinh (cho rằng kiến thức/tính cách có sẵn từ khi sinh ra).
Lưu ý về ngữ cảnh
- Từ "hereditism" thường được sử dụng trong các văn bản học thuật về lịch sử khoa học, xã hội học hoặc triết học để chỉ các học thuyết cổ điển. Trong ngôn ngữ hiện đại, cụm "genetic determinism" phổ biến hơn.
- Quan điểm "hereditism" thuần túy thường bị phê phán vì bỏ qua các yếu tố môi trường, giáo dục và xã hội.
danh từ
- thuyết di truyền