hereditist
/hi'reditist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người tin thuyết di truyền: Một người ủng hộ hoặc tin tưởng vào thuyết di truyền, tức là học thuyết nhấn mạnh tầm quan trọng của các yếu tố di truyền trong việc quyết định đặc điểm, hành vi hoặc năng lực của một cá nhân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- As a hereditist, he believes intelligence is largely determined by genes. (Là một người tin thuyết di truyền, anh ấy tin rằng trí thông minh phần lớn được quyết định bởi gen.)
- The debate featured a hereditist arguing against an environmentalist. (Cuộc tranh luận có sự tham gia của một người theo thuyết di truyền tranh cãi với một người theo thuyết môi trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A staunch hereditist": một người tin thuyết di truyền kiên định.
- She is a staunch hereditist who cites numerous twin studies. (Bà ấy là một người tin thuyết di truyền kiên định, người thường dẫn ra nhiều nghiên cứu về cặp song sinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Hereditary (adj): (thuộc về) di truyền, cha truyền con nối.
- A hereditary disease. (Một căn bệnh di truyền.)
- Hereditarianism (n): thuyết di truyền (học thuyết).
- The principles of hereditarianism. (Các nguyên tắc của thuyết di truyền.)
Từ đồng nghĩa
- Nativist: người theo thuyết bẩm sinh (nhấn mạnh các yếu tố bẩm sinh).
Từ trái nghĩa
- Environmentalist: người theo thuyết môi trường (nhấn mạnh ảnh hưởng của môi trường, hoàn cảnh).
danh từ
- người tin thuyết di truyền