heresiarch

/he'ri:ziɑ:k/
Học thuật
Thân thiện
heresiarch

A man stands before a crowd, speaking as a heresiarch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người sáng lập dị giáo: Chỉ một cá nhân người khởi xướng, thiết lập hoặc đưa ra một học thuyết tôn giáo bị coi sai lầm, lệch lạc so với giáo chính thống.
    • Lãnh tụ dị giáo: Chỉ người đứng đầu, lãnh đạo một nhóm hoặc phong trào tôn giáo bị coi dị giáo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The council condemned the man as a heresiarch for his unorthodox teachings. (Hội đồng giáo hội lên án người đàn ông đó một kẻ sáng lập dị giáo những giáo không chính thống của ông ta.)
    • The movement's heresiarch was exiled from the kingdom. (Lãnh tụ dị giáo của phong trào đã bị trục xuất khỏi vương quốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be branded a heresiarch": Bị gán cho người sáng lập dị giáo (thường với hàm ý bị kết tội bởi một thẩm quyền tôn giáo chính thống).
    • Any critic of the doctrine risked being branded a heresiarch. (Bất kỳ người nào chỉ trích giáo đều nguy bị gán cho kẻ sáng lập dị giáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Heresy (n): Dị giáo, tà thuyết; học thuyết tôn giáo bị coi sai lầm, trái với tín điều chính thống.
  • Heretic (n): Kẻ dị giáo, người theo dị giáo; người ủng hộ hoặc tin theo một học thuyết bị coi dị giáo.
Từ đồng nghĩa
  • Sect founder: Người sáng lập giáo phái.
  • Arch-heretic: Thủ lĩnh dị giáo (từ cổ, mang tính trang trọng/học thuật cao).
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, thần học hoặc học thuật để nói về các nhân vật lịch sử bị Giáo hội chính thống lên án.
  • Mang sắc thái mạnh, thường được dùng bởi những người chỉ trích hoặc bởi các thẩm quyền tôn giáo chính thống, chứ không phải bởi chính những người trong nhóm dị giáo đó.
heresiarch

A man stands before a crowd, speaking as a heresiarch.

danh từ
  1. người sáng lập dị giáo
  2. lãnh tụ dị giáo