herméneutique

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • Khoa chú giải văn bản cổ: Một phương pháp hoặcthuyết về việc diễn giải, đặc biệtdiễn giải các văn bản cổ điển, tôn giáo hoặc triết học.
    • Nghệ thuật diễn giải: Ngành nghiên cứu các nguyên tắc phương pháp để hiểu đúng ý nghĩa của văn bản, lời nói hoặc hành động.
  2. Tính từ:

    • (Thuộc về) chú giải văn bản cổ: Liên quan đến hoặc sử dụng các phương pháp diễn giải văn bản.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • L'herméneutique est essentielle pour comprendre la Bible. (Khoa chú giải văn bản cổđiều cần thiết để hiểu Kinh Thánh.)
    • Il étudie l'herméneutique philosophique de Gadamer. (Anh ấy nghiên cứu khoa chú giải triết học của Gadamer.)
  • Tính từ:

    • Une méthode herméneutique a été appliquée à ce texte ancien. (Một phương pháp chú giải đã được áp dụng cho văn bản cổ này.)
    • C'est un problème de nature herméneutique. (Đómột vấn đề mang tính chất chú giải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cercle herméneutique" (Vòng tròn chú giải): Một khái niệm triết học chỉ mối quan hệ tương hỗ giữa việc hiểu toàn bộ văn bản dựa trên các phần của hiểu các phần dựa trên toàn bộ.

    • Le cercle herméneutique est un concept central en philosophie. (Vòng tròn chú giảimột khái niệm trung tâm trong triết học.)
  • "Tournant herméneutique" (Bước ngoặt chú giải): Chỉ sự thay đổi trong triết học khoa học xã hội, nhấn mạnh vai trò của diễn giải hiểu biết.

    • Le XXe siècle a connu un tournant herméneutique en philosophie. (Thế kỷ XX chứng kiến một bước ngoặt chú giải trong triết học.)
Biến thể từ gần giống
  • Herméneute (danh từ): Nhà chú giải học, người chuyên diễn giải văn bản.

    • Il est un herméneute renommé des textes grecs. (Ông ấymột nhà chú giải học nổi tiếng về các văn bản Hy Lạp.)
  • Herméneutiquement (trạng từ): Một cách chú giải, theo phương pháp chú giải.

    • Aborder un texte herméneutiquement. (Tiếp cận một văn bản theo phương pháp chú giải.)
Từ đồng nghĩa
  • Exégèse (danh từ giống cái): Sự chú giải, bình luận (thường dùng cho văn bản tôn giáo).
  • Interprétation (danh từ giống cái): Sự diễn giải, giải thích (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến cho từ học thuật này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến sử dụng từ học thuật này)

tính từ
  1. chú giải văn bản cổ
danh từ giống cái
  1. khoa chú giải văn bản cổ