hermétisme

Học thuật
Thân thiện
hermétisme

L'hermétisme de ce texte ancien déroute les chercheurs.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Học thuật giả kim: Chỉ hệ thống triết học, tôn giáo thực hành huyền bí cổ đại, thường được cho là bắt nguồn từ Hermes Trismegistus, liên quan đến việc biến đổi vật chất đạt tới sự giác ngộ tâm linh.
    • Sự bí hiểm, sự khó hiểu: Dùng để chỉ tính chất khép kín, không dễ tiếp cận hoặc giải thích của một văn bản, lý thuyết hay ngôn ngữ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'hermétisme de la poésie symboliste déroute souvent les lecteurs. (Tính chất bí hiểm của thơ ca tượng trưng thường làm độc giả bối rối.)
    • Les textes anciens d'hermétisme fascinent les historiens. (Các văn bản cổ về học thuật giả kim làm các nhà sử học say mê.)
    • L'hermétisme de sa réponse nous a laissés perplexes. (Sự khó hiểu trong câu trả lời của anh ấy đã khiến chúng tôi băn khoăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tomber dans l'hermétisme": Trở nên quá khó hiểu, quá bí ẩn đến mức không thể tiếp cận.

    • Certains philosophes modernes tombent parfois dans un hermétisme décourageant. (Một số triết gia hiện đại đôi khi rơi vào một sự khó hiểu đáng nản lòng.)
  • "Caractérisé par l'hermétisme": Được đặc trưng bởi sự bí hiểm.

    • Son style est caractérisé par un hermétisme volontaire. (Phong cách của ông ta được đặc trưng bởi một sự bí hiểm chủ ý.)
Biến thể từ gần giống
  • Hermétique (tính từ): kín, bí hiểm, khó hiểu.

    • Un raisonnement hermétique. (Một lập luận khó hiểu.)
    • Une bouteille hermétiquement fermée. (Một chai được đóng kín.)
  • Hermétiste (danh từ): người nghiên cứu hoặc theo thuyết Hermetic.

Từ đồng nghĩa
  • Obscurité: sự tối nghĩa, sự mù mờ.
  • Ésotérisme: tính chất bí truyền, huyền học.
  • Impenétrabilité: tính không thể xuyên thủng, tính khó lĩnh hội.
Từ trái nghĩa
  • Clarté: sự rõ ràng, minh bạch.
  • Accessibilité: tính dễ tiếp cận, dễ hiểu.
  • Simplicité: sự đơn giản, dễ hiểu.
Lưu ý sử dụng
  • Trong ngữ cảnh học thuật, "hermétisme" thường được viết hoa ("l'Hermétisme") khi đề cập cụ thể đến học thuyết triết học-huyền bí cổ đại.
  • Khi dùng với nghĩa bóng "sự khó hiểu", từ này thường mang sắc thái hơi tiêu cực, chỉ sự thiếu minh bạch hoặc cố tình làm phức tạp hóa.
hermétisme

L'hermétisme de ce texte ancien déroute les chercheurs.

danh từ giống đực
  1. học thuật giả kim
  2. (nghĩa bóng) sự bí hiểm, sự khó hiểu
    • L'hermétisme d'une théorie
      sự khó hiểu của mộtthuyết