hermandad

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Sử học) Hiệp đoàn liên thành: Chỉ một tổ chức hoặc liên minh giữa các thành phố, thị trấn hoặc cộng đồngTây Ban Nha thời Trung đại, được thành lập mục đích hỗ trợ lẫn nhau, thườngvề quân sự, chính trị hoặc kinh tế.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La hermandad entre estas ciudades medievales garantizaba protección mutua. (Hiệp đoàn liên thành giữa các thành phố thời Trung đại này đảm bảo sự bảo vệ lẫn nhau.)
    • Estudiaron el papel de la hermandad en la historia de España. (Họ đã nghiên cứu vai trò của hiệp đoàn liên thành trong lịch sử Tây Ban Nha.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hermandad medieval": hiệp đoàn liên thành thời Trung đại.

    • Las hermandades medievales eran cruciales para la defensa regional. (Các hiệp đoàn liên thành thời Trung đại rất quan trọng cho việc phòng thủ khu vực.)
  • "formar una hermandad": thành lập một hiệp đoàn liên thành.

    • Varios pueblos decidieron formar una hermandad contra las incursiones. (Nhiều thị trấn đã quyết định thành lập một hiệp đoàn liên thành để chống lại các cuộc tấn công.)
Biến thể từ gần giống
  • Hermano/hermana (danh từ): anh trai/chị gái. (Từ gốc, thể hiện ý tưởng về tình anh em, sự liên kết.)
  • Hermandad (nghĩa hiện đại, phổ biến hơn): hội ái hữu, hội đoàn, tình huynh đệ. (Đâynghĩa mở rộng phổ biến trong tiếng Tây Ban Nha hiện đại, khác với nghĩa lịch sử chuyên biệt được giải thíchtrên.)
    • La hermandad de pescadores organiza una fiesta. (Hội ái hữu của những ngư dân tổ chức một bữa tiệc.)
Từ đồng nghĩa
  • Confederación (danh từ giống cái): liên minh, liên bang. (Trong bối cảnh lịch sử.)
  • Liga (danh từ giống cái): liên đoàn, liên minh.
  • Alianza (danh từ giống cái): đồng minh, liên minh.
Lưu ý về cách sử dụng
  • Từ "hermandad" trong ngữ cảnh giải thích nàymột thuật ngữ lịch sử chuyên biệt. Trong tiếng Tây Ban Nha hiện đại, từ này thường được dùng với nghĩa rộng hơn là "tình anh em", "hội đoàn" hoặc "hội ái hữu".
  • Khi gặp trong văn bản lịch sử về Tây Ban Nha thời Trung đại, thường được dịch chính xác"hiệp đoàn liên thành".
danh từ giống cái
  1. (sử học) hiệp đoàn liên thành (Tây Ban Nha, thời Trung đại)