hermaphroditical
/hə:,mæfrə'ditik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Sinh vật học) Lưỡng tính: "Hermaphroditical" là một tính từ mô tả một cá thể sinh vật có cả cơ quan sinh sản đực và cái. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh sinh học, khoa học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Some plant species are hermaphroditical, producing both pollen and ovules. (Một số loài thực vật có tính lưỡng tính, sản xuất cả phấn hoa và noãn.)
- The scientist studied a hermaphroditical organism in the lab. (Nhà khoa học đã nghiên cứu một sinh vật lưỡng tính trong phòng thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hermaphroditical condition": tình trạng lưỡng tính.
- The hermaphroditical condition is common in many invertebrates. (Tình trạng lưỡng tính phổ biến ở nhiều loài động vật không xương sống.)
Biến thể và từ gần giống
Hermaphrodite (danh từ): sinh vật lưỡng tính.
- The earthworm is a well-known hermaphrodite. (Giun đất là một sinh vật lưỡng tính nổi tiếng.)
Hermaphroditic (tính từ): lưỡng tính. Đây là dạng tính từ phổ biến và thường được ưa dùng hơn "hermaphroditical".
- They observed hermaphroditic characteristics in the fish. (Họ quan sát thấy các đặc tính lưỡng tính ở loài cá.)
Từ đồng nghĩa
- Bisexual (sinh học): lưỡng tính (trong ngữ cảnh sinh học).
- Monoecious (thực vật học): đơn tính cùng gốc (cây có cả hoa đực và hoa cái trên cùng một cây).
tính từ
- (sinh vật học) lưỡng tính
tính từ+ Cách viết khác : (hermaphroditical) /hə:,mæfrə'ditikəl/
- (sinh vật học) lưỡng tính