hermeneutic

Học thuật
Thân thiện
hermeneutic

A scholar uses a hermeneutic approach to analyze an ancient text.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về diễn giải, liên quan đến sự diễn giải: Chỉ những phương pháp, nguyên tắc, hoặc lý thuyết liên quan đến việc giải thích hiểu ý nghĩa, đặc biệt của các văn bản, diễn ngôn, hoặc hành động mang tính biểu tượng.
    • Mang tính diễn dịch: Nhấn mạnh vào quá trình suy luận khám phá ý nghĩa ẩn sau bề mặt của văn bản hoặc sự kiện.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The professor discussed the hermeneutic approach to analyzing ancient religious texts. (Giáo sư đã thảo luận về cách tiếp cận diễn giải để phân tích các văn bản tôn giáo cổ đại.)
    • This is a hermeneutic problem; we need to understand the author's original intent. (Đây một vấn đề diễn giải; chúng ta cần hiểu ý định ban đầu của tác giả.)
    • He is interested in the hermeneutic circle, where understanding the whole depends on the parts and vice versa. (Anh ấy quan tâm đến vòng tròn diễn giải, nơi việc hiểu toàn thể phụ thuộc vào các bộ phận ngược lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hermeneutic circle" (Vòng tròn diễn giải): Một khái niệm triết học chỉ mối quan hệ phụ thuộc lẫn nhau giữa việc hiểu từng phần hiểu toàn bộ văn bản. Hiểu từng phần giúp hiểu toàn bộ, ngược lại, hiểu toàn bộ làm sáng tỏ từng phần.
  • "Hermeneutic phenomenology" (Hiện tượng học diễn giải): Một phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa việc mô tả trải nghiệm (hiện tượng học) việc diễn giải ý nghĩa của .
  • "Hermeneutic suspicion" (Sự hoài nghi diễn giải): Một thái độ trong diễn giải cho rằng văn bản hoặc biểu đạt có thể che giấu ý nghĩa thực sự hoặc động cơ tiềm ẩn, đòi hỏi sự giải mã sâu sắc.
Biến thể từ gần giống
  • Hermeneutics (Danh từ số nhiều, thường dùng như danh từ số ít): Khoa học hoặc lý thuyết về diễn giải; phương pháp luận của việc diễn giải văn bản.
    • The field of hermeneutics is crucial in theology and literary criticism. (Lĩnh vực diễn giải học rất quan trọng trong thần học phê bình văn học.)
  • Hermeneutical (Tính từ): Một biến thể khác của "hermeneutic", cùng nghĩa.
    • They applied a hermeneutical framework to the historical document. (Họ đã áp dụng một khung lý thuyết diễn giải vào tài liệu lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
  • Interpretive / Interpretative: mang tính giải thích, diễn giải.
  • Exegetical: thuộc về chú giải, chú giải kinh sách (thường dùng trong bối cảnh tôn giáo).
  • Explicative: mang tính giải thích, làm sáng tỏ.
Thành ngữ liên quan
  • "A hermeneutic key" (Chìa khóa diễn giải): Một nguyên tắc, ý tưởng, hoặc bối cảnh quan trọng giúp mở ra hiểu đúng ý nghĩa của toàn bộ văn bản.
    • Understanding the historical context provides a hermeneutic key to the novel. (Hiểu bối cảnh lịch sử cung cấp một chìa khóa diễn giải cho cuốn tiểu thuyết.)
hermeneutic

A scholar uses a hermeneutic approach to analyze an ancient text.

Adjective
  1. giải thích, diễn dịch, diễn giải