hermes

/'hə:mi:z/
Học thuật
Thân thiện
hermes

Hermes delivers a message from Mount Olympus to the mortal world.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hermes: Tên vị thần trong thần thoại Hy Lạp, sứ giả của các vị thần, đồng thời thần của thương mại, trí khôn, sự khéo léo, du lịch ăn trộm. Thường được miêu tả mang đôi giày cánh đội cánh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In Greek mythology, Hermes was the messenger of the gods. (Trong thần thoại Hy Lạp, Hermes sứ giả của các vị thần.)
    • The statue depicted Hermes with his winged sandals. (Bức tượng mô tả Hermes với đôi dép cánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Caduceus of Hermes": Cây gậy của Hermes, một biểu tượng hai con rắn quấn quanh đôi cánhđỉnh, thường bị nhầm lẫn với biểu tượng ngành y.
    • The caduceus is often associated with Hermes, the messenger god. (Cây gậy caduceus thường được liên tưởng đến Hermes, vị thần sứ giả.)
Biến thể từ gần giống
  • Hermetic (adj): (1) Thuộc về Hermes Trismegistus, liên quan đến khoa học huyền bí. (2) Kín, khít, không cho không khí lọt qua.
    • The hermetic seal kept the contents fresh. (Miếng đệm kín hermetic giữ cho nội dung bên trong được tươi.)
Từ đồng nghĩa
  • Mercury: Tên gọi của vị thần tương ứng với Hermes trong thần thoại La .
    • The Roman god Mercury is equivalent to the Greek Hermes. (Vị thần Mercury của La tương đương với Hermes của Hy Lạp.)
hermes

Hermes delivers a message from Mount Olympus to the mortal world.

danh từ
  1. thần Héc-mét (thần khoa học hùng biện trong thần thoại Hy-lạp)

Từ đồng nghĩa