hermetically

hermetically

This bag is hermetically sealed.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách kín khí, không cho không khí hoặc hơi ẩm lọt vào. Từ này thường được dùng để mô tả việc đóng gói hoặc niêm phong một vật đó hoàn toàn, tạo ra một môi trường cách ly với bên ngoài.

dụ sử dụng
  • (Chiếc túi này được niêm phong kín khí.)
  • (Phòng thí nghiệm lưu trữ hóa chất một cách kín khí để ngăn ngừa ô nhiễm.)
  • (Ngôi mộ cổ đã được đóng kín hoàn toàn trong nhiều thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa bóng (trong văn học hoặc triết học): Đôi khi "hermetically" được dùng để chỉ sự cô lập hoặc tách biệt hoàn toàn khỏi thế giới bên ngoài, giống như một hệ thống khép kín.
    • The writer lived a hermetically isolated life in the countryside. (Nhà văn sống một cuộc đời hoàn toàn tách biệtvùng quê.)
  • Trong khoa học công nghệ: Thường dùng để chỉ quy trình niêm phong chân không hoặc bảo quản mẫu vật trong môi trường không oxy.
    • The device was hermetically sealed in a vacuum chamber. (Thiết bị được niêm phong kín khí trong một buồng chân không.)
Biến thể từ gần giống
  • Hermetic (tính từ): thuộc về sự kín khí, hoặc tính chất bí truyền, khép kín.
    • The container has a hermetic seal. (Cái hộp một lớp niêm phong kín khí.)
  • Hermeticism (danh từ): thuyết bí truyền, triết khép kín (thường liên quan đến thuật giả kim hoặc thần bí học).
Từ đồng nghĩa
  • Airtightly: một cách kín khí (ít dùng hơn).
  • Sealed: được niêm phong (có thể không hoàn toàn kín khí).
  • Imperviously: một cách không thấm nước hoặc không cho xuyên qua.
Thành ngữ liên quan
  • Hermetically sealed world: thế giới khép kín, không sự giao thoa với bên ngoài.
    • The cult created a hermetically sealed world for its members. (Giáo phái đã tạo ra một thế giới khép kín cho các thành viên của .)

Từ gần giống