hermitical

/hə:'mitik/ Cách viết khác : (hermitical) /hə:'mitikəl/
tính từ
  1. (thuộc) nhà ẩn dật; thích hợp với nhà ẩn dật
  2. (thuộc) nhà tu khổ hạnh; thích hợp với nhà tu khổ hạnh
  3. ẩn dật, hiu quạnh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

hermitical
He lives a hermitical life in a small forest cabin.