hermine

Học thuật
Thân thiện
hermine

L'hermine porte un pelage blanc en hiver.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chồn ecmin: Một loài động vật có vú nhỏ thuộc họ chồn, bộ lông màu nâu vào mùa hè chuyển sang màu trắng tuyết với chóp đuôi đen vào mùa đông.
    • Lông chồn ecmin: Bộ lông quý giá, màu trắng tinh khiết với những chấm đen (từ phần đuôi), thường được sử dụng trong trang phục sang trọng hoặc biểu tượng hoàng gia.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ động vật):

    • L'hermine est un petit mammifère carnivore. (Chồn ecmin là một loài động vật có vú nhỏ ăn thịt.)
    • En hiver, l'hermine change de couleur pour se camoufler dans la neige. (Vào mùa đông, chồn ecmin thay đổi màu lông để ngụy trang trong tuyết.)
  • Danh từ (chỉ lông thú):

    • Le manteau était bordé d'hermine. (Chiếc áo choàng được viền bằng lông chồn ecmin.)
    • La robe de couronne était ornée d'hermine. (Bộ lễ phục đăng quang được trang trí bằng lông chồn ecmin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Héraldique (Khoa học huy hiệu): Trong huy hiệu học, "hermine" chỉ một loại lông thú cách điệu hóa (một hình thức phủ đầy trong huy hiệu) thường được mô tả bằng nền bạc (trắng) điểm xuyên những hình đuôi chồn màu đen.
    • Les armoiries de la Bretagne sont semées d'hermines. (Huy hiệu của vùng Bretagne được rải đầy hình lông chồn ecmin.)
Biến thể từ gần giống
  • Herminé, e (tính từ): liên quan đến chồn ecmin hoặc lông của ; được trang trí bằng lông chồn ecmin.

    • Un manteau herminé. (Một chiếc áo choàng được lót/viền bằng lông chồn.)
  • Herminette (danh từ giống cái): Một loại dụng cụ cầm tay, một dạng rìu nhỏ dùng trong nghề mộc. (Lưu ý: Từ này đồng âm nhưng khác nghĩa hoàn toàn với 'hermine').

Từ đồng nghĩa
  • Pour la fourrure (Cho lông thú): Fourrure d'hermine (lông chồn ecmin) là cách diễn đạt cụ thể nhất. Có thể dùng fourrure blanche à points noirs (lông trắng đốm đen) để mô tả.
Thành ngữ liên quan
  • Blanc comme hermine: Trắng như lông chồn ecmin (vào mùa đông). Một thành ngữ để chỉ sự tinh khiết, trong trắng hoặc màu trắng tuyệt đối.

    • La neige fraîche est blanche comme hermine. (Tuyết mới rơi trắng như lông chồn ecmin.)
  • Prendre l'hermine: (Nghĩa cổ, ít dùng) Trở thành quan tòa ( trang phục của thẩm phán Pháp ngày xưa thường viền lông chồn).

hermine

L'hermine porte un pelage blanc en hiver.

{{hermine}}
  1. (động vật học) chồn ecmin
  2. da lông chồn ecmin

Từ gần giống

Từ chứa "hermine"