hermitage

/'hə:mitidʤ/
Học thuật
Thân thiện
hermitage

A hermitage sits nestled in a quiet forest clearing.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nơicủa một ẩn sĩ: Một nơi tịch, thường một ngôi nhà nhỏ hoặc nơi trú ẩn, nơi một người sống ẩn dật, tách biệt khỏi xã hội.
    • Tu viện nhỏ hoặc nơi tu hành: Một nơi yên tĩnh dành cho việc cầu nguyện, suy ngẫm sống một cuộc đời đơn giản, khổ hạnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old monk lived in a simple hermitage in the mountains. (Vị tu già sống trong một am thất đơn sơ trên núi.)
    • They visited the historic hermitage, which was built into the side of a cliff. (Họ đã thăm am thất lịch sử được xây dựng vào vách đá.)
    • After retiring, he sought peace in a small hermitage by the lake. (Sau khi nghỉ hưu, ông tìm kiếm sự bình yên trong một am thất nhỏ bên hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To retreat to a hermitage": lui về sống ẩn dật, rút lui vào nơi tĩnh mịch.
    • The poet retreated to a hermitage to find inspiration. (Nhà thơ đã lui về một am thất để tìm cảm hứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hermit (n): ẩn sĩ, người sống ẩn dật.

    • The hermit rarely left his cabin. (Vị ẩn sĩ hiếm khi rời khỏi túp lều của mình.)
  • Hermitic (adj): (thuộc về) ẩn sĩ, tính chất ẩn dật.

    • He led a hermitic life in the forest. (Ông ấy sống một cuộc đời ẩn dật trong rừng.)
Từ đồng nghĩa
  • Retreat: nơi ẩn cư, nơi tĩnh dưỡng.
  • Sanctuary: thánh đường, nơi ẩn náu.
  • Seclusion: sự biệt lập, nơi hẻo lánh.
Thành ngữ liên quan
  • "A hermit's existence": một cuộc sống ẩn dật, tách biệt.
    • Living in that remote village was like a hermit's existence. (Sốngngôi làng hẻo lánh đó giống như một cuộc sống ẩn dật.)
hermitage

A hermitage sits nestled in a quiet forest clearing.

danh từ
  1. viện tu khổ hạnh
  2. nơi ẩn dật
  3. nhà ở nơi hiu quạnh
  4. rượu vang ecmita

Từ có nhắc đến "hermitage"