herméticité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính kín, tính bít kín: Chất lượng của một vật không cho không khí, chất lỏng hoặc bất kỳ thứ gì khác lọt vào hoặc thoát ra.
- Tính bí hiểm, tính khó hiểu: Đặc tính của một cái gì đó (như một văn bản, lý thuyết) rất khó tiếp cận hoặc hiểu được, giống như được niêm phong kín.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'herméticité de ce bocal est essentielle pour conserver les aliments. (Tính kín của cái lọ này là điều cần thiết để bảo quản thực phẩm.)
- L'herméticité de son discours a laissé l'auditoire perplexe. (Tính khó hiểu trong bài phát biểu của ông ta đã khiến thính giả bối rối.)
- Les techniciens vérifient l'herméticité de la porte du sous-marin. (Các kỹ thuật viên đang kiểm tra độ kín của cửa tàu ngầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Assurer l'herméticité": Đảm bảo tính kín, độ kín khít.
- Il faut assurer l'herméticité entre les deux pièces pour éviter les fuites. (Cần phải đảm bảo độ kín giữa hai bộ phận để tránh rò rỉ.)
"Dans l'herméticité la plus totale": Trong sự bí mật/kín đáo hoàn toàn.
- Les négociations se sont déroulées dans l'herméticité la plus totale. (Các cuộc đàm phán đã diễn ra trong sự bí mật hoàn toàn.)
Biến thể và từ gần giống
Hermétique (tính từ): Kín, bít kín; khó hiểu, bí hiểm.
- Un conteneur hermétique (Một thùng chứa kín).
- Un texte hermétique (Một văn bản khó hiểu).
Hermétiquement (trạng từ): Một cách kín đáo, chặt chẽ.
- Une porte fermée hermétiquement (Một cánh cửa đóng kín mít).
Từ đồng nghĩa
- Étanchéité (danh từ giống cái): Tính kín nước, tính không thấm (thường dùng cho chất lỏng, gần nghĩa với nghĩa "tính kín" vật lý).
- Opacité (danh từ giống cái): Tính mờ đục, tính khó hiểu (gần nghĩa với nghĩa "tính khó hiểu").
- Imperméabilité (danh từ giống cái): Tính không thấm.
Từ trái nghĩa
- Perméabilité (danh từ giống cái): Tính thấm, tính dễ thấm qua.
- Clarté (danh từ giống cái): Sự rõ ràng, minh bạch (trái nghĩa với nghĩa "tính khó hiểu").
Thành ngữ liên quan
- Garder le secret dans l'herméticité: Giữ bí mật một cách tuyệt đối, kín như bưng.
- Le projet est gardé dans l'herméticité. (Dự án được giữ bí mật tuyệt đối.)
danh từ giống cái
- tính kín, tính bít kín
- Herméticité d'un récipienttính kín của một cái bình
- tính bí hiểm, tính khó hiểu
- Herméticité d'une théorietính khó hiểu của một lý thuyết