herniated

/'hə:nieitid/
Học thuật
Thân thiện
herniated

A patient points to a herniated disc on an anatomical chart.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Y học):
    • Bị thoát vị: Mô tả tình trạng một cơ quan hoặc một phần (thường đĩa đệm cột sống) bị lồi hoặc trồi ra khỏi vị trí bình thường của , thường gây chèn ép đau đớn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The MRI scan showed a herniated disc in his lower back. (Kết quả chụp cộng hưởng từ cho thấy một đĩa đệm bị thoát vịvùng thắt lưng của anh ấy.)
    • She is suffering from severe pain due to a herniated spinal disc. ( ấy đang chịu đựng cơn đau dữ dội do một đĩa đệm cột sống bị thoát vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "herniated nucleus pulposus": Thoát vị nhân nhầy (thuật ngữ y khoa mô tả cụ thể tình trạng nhân nhầy bên trong đĩa đệm bị thoát ra ngoài).
    • The diagnosis was a herniated nucleus pulposus at L4-L5. (Chẩn đoán thoát vị nhân nhầyđốt sống L4-L5.)
Biến thể từ gần giống
  • Herniation (danh từ): Sự thoát vị.
    • The herniation of the disc was causing nerve compression. (Sự thoát vị của đĩa đệm đang gây chèn ép dây thần kinh.)
  • Herniate (động từ): Bị thoát vị.
    • The disc can herniate due to heavy lifting. (Đĩa đệm có thể bị thoát vị do nâng vật nặng.)
Từ đồng nghĩa
  • Prolapsed (tính từ): Sa, lồi (thường dùng trong y học với nghĩa tương tự).
    • A prolapsed intervertebral disc. (Một đĩa đệm cột sống bị lồi/thoát vị.)
  • Ruptured (tính từ): Bị vỡ, bị rách (thường dùng thay thế trong ngữ cảnh đĩa đệm).
    • He has a ruptured disc. (Anh ta một đĩa đệm bị vỡ/thoát vị.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "herniated" đây một tính từ chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "herniated".)

herniated

A patient points to a herniated disc on an anatomical chart.

tính từ
  1. (y học) bị thoát vị