herniotomy

/,hə:ni'ɔtəmi/
Học thuật
Thân thiện
herniotomy

A surgeon performs a herniotomy to repair an abdominal hernia.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuật mở thoát vị: Một thủ thuật phẫu thuật nhằm mở túi thoát vị để giải phóng đưa các cơ quan bên trong (như ruột) trở lại vị trí bình thường, thường bước đầu tiên trong một ca phẫu thuật thoát vị hoàn chỉnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The surgeon performed a herniotomy to reduce the incarcerated bowel. (Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện một thuật mở thoát vị để đưa đoạn ruột bị nghẹt trở về vị trí.)
    • A herniotomy is often followed by a herniorrhaphy to repair the weakened wall. (Thuật mở thoát vị thường được tiếp nối bằng thủ thuật khâu sửa chữa thoát vị để củng cố thành bị yếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y văn: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các báo cáo y khoa, tài liệu chuyên môn trao đổi giữa các bác sĩ phẫu thuật.
    • The medical record indicated an elective herniotomy for an inguinal hernia. (Hồ sơ bệnh án ghi nhận một ca mở thoát vị bẹn theo kế hoạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Hernia (n): Thoát vị.
    • An umbilical hernia is common in infants. (Thoát vị rốn phổ biếntrẻ sơ sinh.)
  • Herniorrhaphy (n): Thủ thuật khâu sửa chữa thoát vị (thường bao gồm cả việc mở sửa chữa).
  • Hernioplasty (n): Thủ thuật tạo hình sửa chữa thoát vị, thường dùng vật liệu nhân tạo để gia cố.
Từ đồng nghĩa
  • Hernia repair surgery: Phẫu thuật sửa chữa thoát vị (một thuật ngữ chung hơn, có thể bao hàm cả herniotomy).
  • Hernia operation: Ca mổ thoát vị.
Lưu ý
  • "Herniotomy" một thuật ngữ chuyên ngành y tế rất cụ thể. Trong giao tiếp thông thường, người ta thường dùng cụm từ "phẫu thuật/thủ thuật thoát vị" hơn thuật ngữ chính xác này.
herniotomy

A surgeon performs a herniotomy to repair an abdominal hernia.

danh từ
  1. (y học) thuật mở thoát vị