hero worshiper
Định nghĩa
Danh từ: Người ngưỡng mộ anh hùng, người tôn sùng thần tượng. "Hero worshiper" chỉ một người có sự ngưỡng mộ hoặc tôn thờ quá mức đối với một anh hùng, người nổi tiếng, hoặc thần tượng, thường đến mức lý tưởng hóa họ.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy là một người ngưỡng mộ anh hùng tận tụy của vận động viên huyền thoại.)
- (Đám đông toàn là những người tôn sùng thần tượng đến để gặp thần tượng của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be a hero worshiper of someone": Là người ngưỡng mộ ai đó một cách sâu sắc.
- He has been a hero worshiper of his father since childhood. (Anh ấy đã là người ngưỡng mộ cha mình từ khi còn nhỏ.)
"Blind hero worshiper": Người ngưỡng mộ mù quáng, không nhìn thấy khuyết điểm của thần tượng.
- A blind hero worshiper often ignores the flaws of their idol. (Một người ngưỡng mộ mù quáng thường bỏ qua những khuyết điểm của thần tượng.)
Biến thể và từ gần giống
- Hero worship (danh từ): Sự tôn sùng anh hùng, sự ngưỡng mộ thần tượng.
- His hero worship for the singer is almost unhealthy. (Sự tôn sùng thần tượng của anh ấy dành cho ca sĩ gần như không lành mạnh.)
- Hero-worship (động từ): Tôn sùng anh hùng, ngưỡng mộ quá mức.
- Teenagers often hero-worship pop stars. (Thanh thiếu niên thường tôn sùng các ngôi sao nhạc pop.)
Từ đồng nghĩa
- Admirer: Người ngưỡng mộ.
- Devotee: Người hâm mộ cuồng nhiệt.
- Follower: Người theo dõi, tín đồ.
- Fan: Người hâm mộ.
Các cụm từ liên quan
- To look up to someone: Ngưỡng mộ, kính trọng ai đó.
- Children often look up to their teachers as hero worshipers. (Trẻ em thường ngưỡng mộ giáo viên của mình như những người tôn sùng anh hùng.)
Thành ngữ liên quan
- To put someone on a pedestal: Đặt ai đó lên bệ đỡ, ngưỡng mộ quá mức.
- As a hero worshiper, she puts her favorite actor on a pedestal. (Là một người tôn sùng thần tượng, cô ấy đặt diễn viên yêu thích của mình lên bệ đỡ.)