hero-worshipper

/'hiərou,wə:ʃipə/
Học thuật
Thân thiện
hero-worshipper

A young hero-worshipper looks up at a statue of a historical figure.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người sùng bái anh hùng: Một người sự ngưỡng mộ, tôn sùng quá mức đối với một anh hùng hoặc một nhân vật được xem anh hùng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • As a young boy, he was a hero-worshipper of the famous astronaut. (Khi còn một cậu , cậu ấy một người sùng bái anh hùng đối với phi hành gia nổi tiếng.)
    • The biography was written by a devoted hero-worshipper, not an objective historian. (Cuốn tiểu sử được viết bởi một người sùng bái anh hùng tận tụy, chứ không phải một nhà sử học khách quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a hero-worshipper of someone": người sùng bái ai đó như một anh hùng.
    • She has always been a hero-worshipper of her grandfather, who fought in the war. ( ấy luôn người sùng bái anh hùng đối với ông nội mình, người đã tham chiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Hero-worship (danh từ): sự sùng bái anh hùng.
    • His hero-worship of the scientist began in childhood. (Sự sùng bái anh hùng của anh ấy đối với nhà khoa học bắt đầu từ thời thơ ấu.)
  • Hero-worship (động từ): sùng bái (ai đó) như một anh hùng.
    • Many teenagers hero-worship famous athletes. (Nhiều thanh thiếu niên sùng bái các vận động viên nổi tiếng như những anh hùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Idolizer: người tôn sùng, thần tượng hóa.
  • Admirer: người ngưỡng mộ.
  • Devotee: người tôn sùng, tín đồ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ danh từ 'hero-worshipper'.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'hero-worshipper'.

hero-worshipper

A young hero-worshipper looks up at a statue of a historical figure.

danh từ
  1. người sùng bái anh hùng