herodotus
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Herodotus: Tên của một nhà sử học người Hy Lạp cổ đại, được mệnh danh là "cha đẻ của ngành sử học". Ông nổi tiếng với tác phẩm ghi chép về các cuộc chiến tranh giữa người Hy Lạp và người Ba Tư, được coi là những ví dụ đầu tiên về văn bản lịch sử có hệ thống.
Ví dụ sử dụng
- (Herodotus thường được gọi là cha đẻ của ngành sử học.)
- (Các tác phẩm của Herodotus cung cấp những hiểu biết quý giá về văn hóa Hy Lạp và Ba Tư cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Herodotus of [something]": Cụm từ này được dùng để chỉ một người nào đó được coi là nhà sử học tiên phong hoặc có ảnh hưởng lớn trong một lĩnh vực cụ thể.
- He is considered the Herodotus of modern anthropology. (Ông ấy được coi là Herodotus của ngành nhân chủng học hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Herodotian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Herodotus hoặc phong cách viết sử của ông.
- The scholar adopted a Herodotian approach to documenting local folklore. (Học giả đã áp dụng cách tiếp cận theo phong cách Herodotus để ghi chép văn hóa dân gian địa phương.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà sử học tiên phong: Người đặt nền móng cho việc ghi chép lịch sử có hệ thống.
- Nhà biên niên sử cổ đại: Người ghi chép các sự kiện lịch sử thời cổ đại.
Các cụm từ liên quan
- "the father of history": Cụm từ mô tả Herodotus, nhấn mạnh vai trò sáng lập của ông trong ngành sử học.
- Herodotus is widely recognized as the father of history. (Herodotus được công nhận rộng rãi là cha đẻ của ngành sử học.)
Thành ngữ liên quan
- "to write like Herodotus": Viết theo phong cách kể chuyện lịch sử hấp dẫn, chi tiết và có tính khảo cứu.
- Her novel reads like Herodotus, blending facts with vivid storytelling. (Cuốn tiểu thuyết của cô ấy đọc giống như tác phẩm của Herodotus, pha trộn sự thật với cách kể chuyện sống động.)