heroi-comic

/hi'roui'kɔmik/
Học thuật
Thân thiện
heroi-comic

A heroi-comic character stumbles while trying to look brave.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nửa hùng tráng nửa hài hước: "heroi-comic" một tính từ mô tả một tác phẩm, phong cách hoặc tình huống kết hợp giữa yếu tố anh hùng, cao cả (heroic) yếu tố hài hước, buồn cười (comic). tạo ra một hiệu ứng vừa trang nghiêm vừa giải trí, thường bằng cách đặt những nhân vật hoặc tình huống cao cả vào những hoàn cảnh trớ trêu hoặc hài hước.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The novel has a heroi-comic tone, blending epic battles with slapstick humor. (Cuốn tiểu thuyết giọng điệu nửa hùng tráng nửa hài hước, pha trộn giữa những trận chiến sử thi sự hài hước khôi hài.)
    • His heroi-comic portrayal of the king made the audience both admire and laugh. (Sự miêu tả nửa hùng tráng nửa hài hước của anh ấy về vị vua khiến khán giả vừa ngưỡng mộ vừa bật cười.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ văn học/nghệ thuật: "heroi-comic" thường được dùng như một thuật ngữ phê bình để phân tích các tác phẩm văn học, điện ảnh hoặc sân khấu sự pha trộn độc đáo giữa hai thể loại tưởng chừng đối lập.
    • The film is a heroi-comic masterpiece, never letting the comedy undermine the character's dignity. (Bộ phim một kiệt tác nửa hùng tráng nửa hài hước, không bao giờ để sự hài hước làm suy giảm phẩm giá của nhân vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Heroic (adj): anh hùng, hùng tráng.
    • He made a heroic effort to save the child. (Anh ấy đã một nỗ lực anh hùng để cứu đứa trẻ.)
  • Comic (adj): hài hước, thuộc về hài kịch.
    • The situation had a comic effect. (Tình huống một hiệu ứng hài hước.)
  • Tragicomic (adj): vừa bi vừa hài, bi hài. (Một từ cấu trúc tương tự nhưng kết hợp bi kịch hài kịch).
    • Life in the village was often tragicomic. (Cuộc sống trong làng thường mang tính bi hài.)
Từ đồng nghĩa
  • Mock-heroic: giả trang nghiêm, mô phỏng phong cách anh hùng một cách hài hước (thường nhấn mạnh vào việc châm biếm, nhại lại hơn "heroi-comic").
  • Seriocomic: vừa nghiêm túc vừa hài hước (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết phải yếu tố "anh hùng").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) cụ thể nào liên quan trực tiếp đến tính từ "heroi-comic".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "heroi-comic".

heroi-comic

A heroi-comic character stumbles while trying to look brave.

tính từ
  1. nửa hùng tráng nửa hài hước