heroics
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Hành động anh hùng phô trương hoặc khoa trương: "heroics" chỉ những hành động được cho là anh hùng nhưng thường mang tính phô trương, tự đề cao, hoặc cường điệu, thiếu sự chân thành hoặc khiêm tốn.
- Lời nói hoặc hành động kịch tính: "heroics" cũng có thể ám chỉ những lời nói hoặc hành vi quá đà, mang tính sân khấu, nhằm gây ấn tượng mạnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His heroics during the rescue were captured on video, but many criticized them as unnecessary. (Những hành động anh hùng phô trương của anh ta trong vụ cứu hộ đã được ghi lại trên video, nhưng nhiều người chỉ trích chúng là không cần thiết.)
- Don't expect any heroics from me; I prefer to work quietly behind the scenes. (Đừng mong đợi bất kỳ hành động anh hùng khoa trương nào từ tôi; tôi thích làm việc lặng lẽ sau hậu trường hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "heroics are for those epic films": cụm từ này nhấn mạnh rằng "heroics" thường phù hợp với phim ảnh hơn là đời thực.
- His constant heroics made him seem like a character from a movie, not a real person. (Những hành động anh hùng phô trương liên tục của anh ta khiến anh ta trông như một nhân vật trong phim, chứ không phải một người thật.)
Biến thể và từ gần giống
- Heroic (tính từ): thuộc về anh hùng, dũng cảm.
- The soldiers performed a heroic deed. (Những người lính đã thực hiện một hành động anh hùng.)
- Heroism (danh từ): chủ nghĩa anh hùng, lòng dũng cảm.
- True heroism is often quiet and unassuming. (Chủ nghĩa anh hùng thực sự thường lặng lẽ và khiêm tốn.)
Từ đồng nghĩa
- Grandstanding: hành động phô trương để gây chú ý.
- Braggadocio: lời nói khoác lác, khoe khoang.
- Melodrama: kịch tính thái quá, sân khấu hóa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- No phrasal verbs trực tiếp với "heroics": Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như "pull off" (thực hiện) trong ngữ cảnh.
- He tried to pull off some heroics, but it backfired. (Anh ta cố gắng thực hiện vài hành động anh hùng phô trương, nhưng nó phản tác dụng.)
Thành ngữ liên quan
- "All talk and no action": nói nhiều nhưng không làm gì, trái ngược với "heroics" thường là hành động phô trương.
- She criticized his heroics as all talk and no action. (Cô ấy chỉ trích những hành động anh hùng phô trương của anh ta là chỉ nói suông mà không có hành động thực chất.)