huaraches

huaraches

A woman wears comfortable huaraches while walking through a market.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dép quai da đan: "huaraches" một loại dép đế phẳng, phần mũi giày được làm từ các dây da đan chéo nhau, thường nguồn gốc từ Mexico.
dụ sử dụng
  • ( ấy đã mua một đôi huaraches đầy màu sắc cho kỳ nghỉ hè của mình.)
  • (Những đôi huaraches truyền thống được làm thủ công rất thoải mái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "huaraches" thường được dùngdạng số nhiều, đây một loại dép, không dạng số ít phổ biến trong tiếng Anh.

    • He prefers wearing huaraches over sandals. (Anh ấy thích đi huaraches hơn dép xăng-đan.)
  • Trong văn hóa ẩm thực, "huaraches" cũng tên của một món ăn Mexico (bánh ngô hình dép), nhưng nghĩa gốc vẫn loại dép.

Biến thể từ gần giống
  • Huarache (danh từ, số ít): dạng số ít ít được dùng, thường chỉ một chiếc dép.

    • One huarache was left behind at the beach. (Một chiếc huaraches bị bỏ lạibãi biển.)
  • Huàrache (biến thể chính tả): cách viết khác, ít phổ biến hơn.

Từ đồng nghĩa
  • Sandal: dép xăng-đan (loại dép nói chung, không nhất thiết quai da đan).
  • Thong: dép xỏ ngón (khác với huaraches không quai da đan).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến với "huaraches".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "huaraches".

Từ gần giống