heronry
/'herənri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bãi diệc, nơi làm tổ tập trung của chim diệc: Một khu vực, thường là trên cây cao hoặc vùng đất ngập nước, nơi một đàn chim diệc (herons) cùng nhau làm tổ và sinh sản.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The nature reserve protects a large heronry in the old oak trees. (Khu bảo tồn thiên nhiên bảo vệ một bãi diệc lớn trên những cây sồi già.)
- We visited the heronry in early spring to see the nesting birds. (Chúng tôi đã thăm bãi diệc vào đầu mùa xuân để ngắm những con chim đang làm tổ.)
- The island in the lake is a known heronry for several species. (Hòn đảo trong hồ là một bãi diệc đã được biết đến của nhiều loài chim.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To establish a heronry": thiết lập một bãi làm tổ cho chim diệc.
- The conservationists hope the birds will establish a new heronry in the protected marsh. (Các nhà bảo tồn hy vọng đàn chim sẽ thiết lập một bãi diệc mới ở vùng đầm lầy được bảo vệ.)
"A thriving heronry": một bãi diệc phát triển mạnh, đông đúc.
- The forest by the river supports a thriving heronry. (Khu rừng cạnh sông duy trì một bãi diệc phát triển mạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Heron (n): chim diệc, chim vạc.
- Rookery (n): thuật ngữ chung hơn chỉ nơi làm tổ tập trung của nhiều loài chim (như quạ, cò, chim cánh cụt) hoặc hải cẩu. "Heronry" là một loại "rookery" cụ thể dành cho chim diệc.
Từ đồng nghĩa
- Heron rookery: bãi làm tổ của chim diệc (cách giải thích rõ nghĩa hơn).
- Heron breeding colony: khu vực sinh sản tập thể của chim diệc.