herpes

/'hə:pi:z/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Bệnh do vi-rút gây ra, đặc trưng bởi các mụn nước đau đớn trên da hoặc niêm mạc: "herpes" tên gọi chung cho một nhóm bệnh nhiễm trùng do vi-rút, gây ra các đợt bùng phát mụn rộp, vết loét gây đau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Genital herpes is a common sexually transmitted infection. (Herpes sinh dục một bệnh nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục phổ biến.)
    • Cold sores are often caused by the herpes simplex virus. (Vết loét lạnh thường do vi-rút herpes simplex gây ra.)
    • The doctor diagnosed him with herpes zoster, also known as shingles. (Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị herpes zoster, còn được gọi là bệnh zona.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Herpes outbreak": đợt bùng phát bệnh herpes.

    • Stress can trigger a herpes outbreak. (Căng thẳng có thể kích hoạt một đợt bùng phát herpes.)
  • "Herpes infection": sự nhiễm vi-rút herpes.

    • The herpes infection can remain dormant in the body for years. (Nhiễm vi-rút herpes có thể tồn tại trong cơ thểtrạng thái không hoạt động trong nhiều năm.)
Biến thể từ liên quan
  • Herpetic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến bệnh herpes.
    • Herpetic lesions are very contagious. (Các tổn thương do herpes rất dễ lây lan.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác trong y học. Trong ngữ cảnh thông thường, người ta có thể mô tả triệu chứng:
    • Cold sore: vết loét lạnh (thường chỉ herpes môi).
    • Shingles: bệnh zona (chỉ herpes zoster).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ
  1. (y học) bệnh ecpet, bệnh mụn giộp