herpetologist
/,hə:pi'tɔlədʤist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà nghiên cứu bò sát và lưỡng cư: Một nhà khoa học chuyên nghiên cứu về các loài bò sát (như rắn, thằn lằn, rùa, cá sấu) và lưỡng cư (như ếch, cóc, kỳ nhông). Đây là một nhánh của ngành động vật học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The herpetologist carefully handled the rare snake to study its scales. (Nhà nghiên cứu bò sát cẩn thận xử lý con rắn quý hiếm để nghiên cứu vảy của nó.)
- She became a herpetologist because of her childhood fascination with frogs. (Cô ấy trở thành một nhà nghiên cứu bò sát vì sự say mê từ thuở nhỏ với những con ếch.)
- The museum's herpetologist gave a lecture on amphibian conservation. (Nhà nghiên cứu bò sát của bảo tàng đã có một bài giảng về bảo tồn loài lưỡng cư.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Field herpetologist": Nhà nghiên cứu bò sát thực địa (làm việc chủ yếu ngoài môi trường tự nhiên).
- The field herpetologist spent months in the rainforest documenting new species. (Nhà nghiên cứu bò sát thực địa đã dành nhiều tháng trong rừng mưa để ghi chép về các loài mới.)
- "Curatorial herpetologist": Nhà nghiên cứu bò sát phụ trách bộ sưu tập (thường làm việc tại viện bảo tàng, vườn thú hoặc thủy cung).
- The curatorial herpetologist is responsible for the health of all reptiles in the zoo's collection. (Nhà nghiên cứu bò sát phụ trách bộ sưu tập chịu trách nhiệm về sức khỏe của tất cả các loài bò sát trong bộ sưu tập của vườn thú.)
Biến thể và từ gần giống
- Herpetology (n): Bò sát học, ngành nghiên cứu về bò sát và lưỡng cư.
- He is studying herpetology at the university. (Anh ấy đang học ngành bò sát học ở trường đại học.)
- Herpetological (adj): Thuộc về bò sát học.
- The herpetological society organizes annual conferences. (Hiệp hội bò sát học tổ chức các hội nghị thường niên.)
Từ đồng nghĩa
- Reptile and amphibian specialist: Chuyên gia về bò sát và lưỡng cư.
- Zoologist specializing in herpetology: Nhà động vật học chuyên về bò sát học.
danh từ
- nhà nghiên cứu bò sát