herpétique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về bệnh mụn rộp (herpès): Dùng để mô tả những gì liên quan đến hoặc có đặc điểm của bệnh nhiễm trùng do virus herpes gây ra, thường biểu hiện bằng các mụn nước nhỏ thành chùm.
- Có tính chất giống bệnh mụn rộp: Dùng để mô tả các tổn thương hoặc biểu hiện trên da tương tự như trong bệnh herpes.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une éruption herpétique est très douloureuse. (Một đợt phát ban dạng mụn rộp rất đau đớn.)
- Le médecin a diagnostiqué une kératite herpétique. (Bác sĩ đã chẩn đoán viêm giác mạc do virus herpes.)
- Ces lésions cutanées ont un aspect herpétique. (Những tổn thương da này có biểu hiện giống mụn rộp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y văn chuyên ngành: Từ này thường xuất hiện trong các chẩn đoán y khoa để chỉ định chính xác loại bệnh lý.
- Un zona est une affection herpétique. (Bệnh zona là một bệnh lý thuộc nhóm herpes.)
- Dùng trong miêu tả triệu chứng: Để mô tả đặc điểm của vết loét hoặc phát ban.
- Des vésicules groupées en bouquet sont typiquement herpétiques. (Các mụn nước tập trung thành chùm là đặc trưng của dạng herpes.)
Biến thể và từ gần giống
- Herpès (danh từ giống đực): Bệnh mụn rộp, tên của nhóm bệnh do virus herpes gây ra. Đây là danh từ gốc của tính từ "herpétique".
- Herpétiforme (tính từ): Có hình dạng giống như tổn thương herpes. Đây là một từ đồng nghĩa chuyên môn gần nghĩa.
Từ đồng nghĩa
- Viral liên quan đến herpes: (Thuộc virus herpes) - Cách nói giải thích rõ hơn nguyên nhân.
- Vésiculaire caractéristique: (Dạng mụn nước đặc trưng) - Mô tả triệu chứng tương tự.
Lưu ý sử dụng
- Bối cảnh: Từ này hầu như chỉ được sử dụng trong bối cảnh y tế, y học hoặc các mô tả triệu chứng bệnh lý. Không dùng trong ngôn ngữ hàng ngày thông thường.
- Kết hợp từ: Thường đi kèm với các danh từ chỉ bộ phận cơ thể hoặc loại bệnh lý (ví dụ: , , ).