herring-bone

/'heriɳboun/
Học thuật
Thân thiện
herring-bone

The tailor uses a herring-bone stitch to mend the wool jacket.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Kiểu khâu, thêu hoặc hoa văn hình chữ chi: Chỉ một mẫu hình trang trí hoặc cách sắp xếp gồm các đường chéo song song đan xen nhau, tạo thành hình dạng giống xương sống của cá trích.
    • Kiểu xếp vật liệu hình chữ chi: Trong xây dựng kiến trúc, chỉ cách lát gạch, đá hoặc ngói theo mẫu hình chữ chi này.
    • Loại vải dệt chéo chữ chi: Một loại vải được dệt theo kiểu hoa văn chữ chi đặc trưng.
    • Kỹ thuật trượt tuyết hình chữ chi: Một kỹ thuật trượt tuyết xuống dốc bằng cách di chuyển hai ván tuyết theo hình chữ V ngược, tạo đường đi zíc-zắc.
  2. Động từ:

    • Khâu, thêu hoặc sắp xếp theo kiểu chữ chi: Hành động tạo ra hoặc sắp xếp các vật thể thành mẫu hình chữ chi.
    • Trượt tuyết theo kiểu chữ chi: Hành động di chuyển xuống dốc bằng kỹ thuật trượt tuyết hình chữ chi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The tailor used a herring-bone stitch on the jacket's lapel. (Người thợ may đã sử dụng đường khâu kiểu chữ chi trên ve áo khoác.)
    • They paved the courtyard with stones laid in a herring-bone pattern. (Họ lát sân bằng đá được xếp theo kiểu hình chữ chi.)
    • This suit is made from a fine herring-bone wool. (Bộ vest này được may từ loại len dệt chéo chữ chi cao cấp.)
  • Động từ:

    • She decided to herring-bone the border of the tablecloth. ( ấy quyết định thêu viền khăn trải bàn theo kiểu chữ chi.)
    • The skiers had to herring-bone up the steep slope. (Những người trượt tuyết phải đi lên sườn dốc bằng kỹ thuật hình chữ chi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Herring-bone pattern": Mẫu hình, hoa văn chữ chi. Đây thuật ngữ chung để mô tả thiết kế này trong thời trang, nội thất hoặc kiến trúc.
    • The parquet floor features a classic herring-bone pattern. (Sàn gỗ lát hoa văn chữ chi cổ điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Herringbone (danh từ, động từ, tính từ): Cách viết thông dụng khác (không dấu gạch ngang) của "herring-bone". Nghĩa hoàn toàn tương đương.
    • Herringbone tweed is very popular. (Vải tweed dệt chéo chữ chi rất được ưa chuộng.)
Từ đồng nghĩa
  • Chevron pattern (n): Mẫu hình chữ V lặp lại (tương tự nhưng thường chỉ một hướng, trong khi herring-bone hai hướng đối xứng).
  • Zigzag pattern (n): Mẫu hình zíc-zắc (chung chung hơn, không nhất thiết mô tả sự đối xứng chéo cụ thể của herring-bone).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "herring-bone". Từ này chủ yếu được dùng như một thuật ngữ mô tả trong các lĩnh vực chuyên môn như may mặc, xây dựng thể thao.
herring-bone

The tailor uses a herring-bone stitch to mend the wool jacket.

danh từ
  1. kiểu khâu chữ chi; kiểu thêu chữ chi (giống hình xương cá trích)
  2. (kiến trúc) cách xếp (gạch, ngói, đá) theo hình chữ chi (giống hình xương cá trích)
  3. (thể dục,thể thao) kiểu trượt tuyết xuống dốc theo đường chữ chi
  4. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vải chéo chữ chi; quần áo may bằng vải chéo chữ chi
ngoại động từ
  1. khâu chữ chi, thêu chữ chi (theo hình xương cá trích)
  2. sắp xếp (gạch, ngói...) theo kiểu chữ chi (theo hình xương cá trích)
nội động từ
  1. sắp xếp theo kiểu chữ chi
  2. (thể dục,thể thao) trượt tuyết xuống dốc theo đường chữ chi