hertzian
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến nhà vật lý Heinrich Hertz: Dùng để mô tả những khái niệm, phát minh hoặc công trình nghiên cứu gắn liền với nhà khoa học này.
- Thuộc về hoặc liên quan đến công trình nghiên cứu của Heinrich Hertz: Đặc biệt chỉ các nghiên cứu về sóng điện từ và sự lan truyền của chúng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The hertzian wave theory was groundbreaking. (Lý thuyết về sóng hertzian là một bước đột phá.)
- He conducted experiments in the hertzian tradition. (Ông ấy đã tiến hành các thí nghiệm theo truyền thống hertzian.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hertzian wave": Sóng điện từ, đặc biệt là những sóng vô tuyến, được Heinrich Hertz chứng minh sự tồn tại và tính chất một cách thực nghiệm lần đầu tiên.
- Marconi's work built upon the foundation of Hertzian waves. (Công trình của Marconi được xây dựng dựa trên nền tảng về sóng hertzian.)
Biến thể và từ gần giống
- Hertz (n): Đơn vị đo tần số, ký hiệu Hz, được đặt theo tên của Heinrich Hertz.
- The standard frequency for alternating current in many countries is 50 hertz. (Tần số tiêu chuẩn cho dòng điện xoay chiều ở nhiều quốc gia là 50 hertz.)
Từ đồng nghĩa
- Pertaining to Hertz: Liên quan đến Hertz.
- Of Hertz: Của Hertz.
Adjective
- thuộc, liên quan tới nhà vật lý Heinrich Hertz hay công trình nghiên cứu của ông