hertzien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về sóng Héc, liên quan đến sóng vô tuyến điện: Từ này mô tả một loại sóng điện từ có tần số cao, được đặt theo tên nhà vật lý Heinrich Hertz, thường được sử dụng trong lĩnh vực viễn thông và phát thanh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les ondes hertziennes sont utilisées pour la transmission de la radio et de la télévision. (Sóng Héc được sử dụng để truyền phát thanh và truyền hình.)
- La technologie hertzienne a révolutionné les communications. (Công nghệ sóng Héc đã cách mạng hóa ngành truyền thông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "onde hertzienne": cụm danh từ phổ biến nhất, chỉ chính xác loại sóng điện từ này.
- La propagation des ondes hertziennes peut être affectée par les conditions météorologiques. (Sự lan truyền của sóng Héc có thể bị ảnh hưởng bởi điều kiện thời tiết.)
Biến thể và từ gần giống
Hertz (danh từ): Đơn vị đo tần số, ký hiệu Hz.
- La fréquence de ce signal est de 50 hertz. (Tần số của tín hiệu này là 50 hertz.)
Radioélectrique (tính từ): Thuộc về sóng vô tuyến điện, có nghĩa tương tự trong một số ngữ cảnh kỹ thuật.
- spectre radioélectrique (phổ sóng vô tuyến)
Từ đồng nghĩa
- Radioélectrique (adj): (thuộc) sóng vô tuyến điện.
- Électromagnétique (adj): (thuộc) điện từ, một khái niệm rộng hơn bao gồm sóng hertzien.
tính từ
- (Ondes hertziennes) (rađiô) sóng Héc, sóng điện từ