hesitatingly
/'heziteitiɳli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách do dự, ngập ngừng: Diễn tả hành động được thực hiện với sự thiếu quyết đoán, thường kèm theo sự dừng lại hoặc chậm trễ vì không chắc chắn, lo lắng hoặc nghi ngờ.
- Một cách lưỡng lự, không dứt khoát: Chỉ cách thức của một hành động mà người thực hiện thiếu sự quyết tâm hoặc tự tin ngay lập tức.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy trả lời câu hỏi khó một cách do dự.)
- (Anh ấy với tay ra một cách ngập ngừng để chạm vào vật thể lạ.)
- ("Tôi... tôi nghĩ là tôi đồng ý," cô ấy nói một cách lưỡng lự.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn viết mô tả: "Hesitatingly" thường được dùng trong văn xuôi để mô tả chi tiết hành động hoặc lời nói của nhân vật, nhấn mạnh trạng thái tâm lý bất an, nghi ngờ hoặc sợ hãi của họ.
- The young knight approached the ancient dragon's cave hesitatingly, his sword trembling in his hand. (Chàng hiệp sĩ trẻ tiến đến hang rồng cổ một cách đầy do dự, thanh kiếm trong tay run rẩy.)
Biến thể và từ gần giống
- Hesitant (tính từ): do dự, ngập ngừng.
- a hesitant smile (một nụ cười ngập ngừng)
- Hesitation (danh từ): sự do dự, sự ngập ngừng.
- She agreed without hesitation. (Cô ấy đồng ý không chút do dự.)
- Hesitate (động từ): do dự, ngập ngừng.
- Don't hesitate to ask for help. (Đừng ngập ngừng khi cần hỏi xin sự giúp đỡ.)
Từ đồng nghĩa
- Uncertainly: một cách không chắc chắn.
- Tentatively: một cách dè dặt, thăm dò.
- Reluctantly: một cách miễn cưỡng, không sẵn lòng.
Từ trái nghĩa
- Confidently: một cách tự tin.
- Decisively: một cách dứt khoát, quyết đoán.
- Unhesitatingly: một cách không do dự, ngay lập tức.
phó từ
- do dự, ngập ngừng, lưỡng lự, không nhất quyết