hesitative

/'heziteitiv/
Học thuật
Thân thiện
hesitative

A student gives a hesitative answer during class.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Do dự, ngập ngừng, lưỡng lự: "Hesitative" mô tả trạng thái hoặc thái độ không quyết đoán, chần chừ trước khi hành động hoặc đưa ra quyết định.
    • Không nhất quyết: Chỉ sự thiếu quyết tâm hoặc không dứt khoát trong suy nghĩ hoặc hành vi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She gave a hesitative nod, unsure of her answer. ( ấy gật đầu một cách do dự, không chắc chắn về câu trả lời của mình.)
    • His tone was hesitative, revealing his lack of confidence in the plan. (Giọng điệu của anh ấy ngập ngừng, cho thấy sự thiếu tự tin vào kế hoạch.)
    • After a long, hesitative pause, he finally agreed. (Sau một khoảng dừng lưỡng lự lâu, cuối cùng anh ấy cũng đồng ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In a hesitative manner": một cách do dự, ngập ngừng.

    • He approached the podium in a hesitative manner. (Anh ấy tiến đến bục phát biểu một cách ngập ngừng.)
  • "To be hesitative about something": do dự về điều đó.

    • The committee was hesitative about approving the new budget. (Ủy ban đã do dự về việc phê duyệt ngân sách mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Hesitate (động từ): do dự, ngập ngừng.

    • Don't hesitate to ask for help. (Đừng ngần ngại yêu cầu sự giúp đỡ.)
  • Hesitation (danh từ): sự do dự, sự ngập ngừng.

    • She accepted the offer without hesitation. ( ấy chấp nhận lời đề nghị không do dự.)
  • Hesitantly (trạng từ): một cách do dự.

    • He spoke hesitantly. (Anh ấy nói một cách do dự.)
Từ đồng nghĩa
  • Indecisive: không quyết đoán, lưỡng lự.
  • Tentative: dè dặt, thăm dò, không chắc chắn.
  • Faltering: run rẩy, thiếu quyết tâm.
Từ trái nghĩa
  • Decisive: quyết đoán, dứt khoát.
  • Resolute: kiên quyết.
  • Confident: tự tin.
hesitative

A student gives a hesitative answer during class.

tính từ
  1. do dự, ngập ngừng, lưỡng lự, không nhất quyết