hetaerism
/hi'tiərizm/ Cách viết khác : (hetairism) /hi'taiərizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chế độ nàng hầu, vợ lẽ: Một hình thức quan hệ hoặc cấu trúc xã hội trong đó một người đàn ông có nhiều bạn tình hoặc nàng hầu, những người này không có địa vị pháp lý ngang hàng với vợ chính thức.
- Chế độ loạn hôn: (Sử học) Một tập tục xã hội cổ đại được cho là đã tồn tại, trong đó phụ nữ trong một cộng đồng được coi là tài sản chung và không có hôn nhân cá nhân cố định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Some ancient societies practiced hetaerism, where a chief could have multiple concubines. (Một số xã hội cổ đại thực hành chế độ nàng hầu, nơi một tù trưởng có thể có nhiều vợ lẽ.)
- The concept of hetaerism in early tribal structures is debated by anthropologists. (Khái niệm về chế độ loạn hôn trong các cấu trúc bộ lạc sơ khai được các nhà nhân chủng học tranh luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Institutional hetaerism": Chế độ nàng hầu/vợ lẽ được thể chế hóa.
- The king's harem was an example of institutional hetaerism. (Hậu cung của nhà vua là một ví dụ về chế độ nàng hầu được thể chế hóa.)
Biến thể và từ gần giống
- Hetaira (n): (Từ gốc Hy Lạp) Chỉ một người phụ nữ có học thức, thường là bạn tình hoặc người đồng hành của đàn ông trong xã hội Hy Lạp cổ đại, khác với vợ chính thức.
- Hetairism (n): Cách viết khác của "hetaerism".
Từ đồng nghĩa
- Concubinage: Chế độ nàng hầu, vợ lẽ.
- Polygyny: Chế độ đa thê (một người đàn ông có nhiều vợ).
Lưu ý
- Hetaerism là một thuật ngữ chuyên ngành chủ yếu được sử dụng trong nhân chủng học, xã hội học và nghiên cứu lịch sử. Nó hiếm khi được dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Nghĩa "chế độ loạn hôn" mang tính lý thuyết và thường dựa trên các nghiên cứu về xã hội loài người thời kỳ đầu, có thể không phản ánh chính xác thực tế lịch sử.
danh từ
- chế độ nàng hầu vợ lẽ
- (sử học) chế độ loạn hôn