heterochromatic

/,hetəroukrə'mætik/
Học thuật
Thân thiện
heterochromatic

A person with heterochromatic eyes looks into the camera.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tạp sắc, dị sắc: Thuộc về hoặc nhiều màu sắc khác nhau. Trong sinh học di truyền học, từ này thường mô tả các phần của tế bào hoặc cơ thể màu sắc hoặc đặc tính nhuộm màu khác nhau.
    • màu khác thường: Chỉ một vật hoặc một phần màu sắc khác biệt so với phần còn lại hoặc so với bình thường.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The scientist studied the heterochromatic regions of the chromosome. (Nhà khoa học nghiên cứu các vùng dị sắc của nhiễm sắc thể.)
    • Some insects have heterochromatic eyes, with each facet a different color. (Một số loài côn trùng mắt tạp sắc, với mỗi mặt một màu khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong di truyền học: "Heterochromatic" thường dùng để mô tả các vùng nhiễm sắc thể đậm đặc, ít hoạt động phiên .

    • Heterochromatic DNA is often genetically inactive. (DNA dị sắc thường không hoạt động về mặt di truyền.)
  • Trong nhãn khoa: Có thể dùng để mô tả tình trạng màu mắt khác nhau.

    • Heterochromatic irides are a rare and striking condition. (Mống mắt dị sắc một tình trạng hiếm gặp nổi bật.)
Biến thể từ gần giống
  • Heterochromia (danh từ): Tình trạng dị sắc, thường dùng trong y học để chỉ sự khác biệt màu sắc giữa hai mắt hoặc trong một mắt.
    • Complete heterochromia means one eye is a different color from the other. (Dị sắc hoàn toàn có nghĩa một mắt màu khác với mắt còn lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Multicolored: Nhiều màu.
  • Variegated: Loang lổ, nhiều mảng màu khác nhau (thường dùng cho thực vật hoặc bề mặt).
Từ trái nghĩa
  • Homochromatic: Đồng sắc, một màu duy nhất.
  • Uniform in color: Đồng nhất về màu sắc.
heterochromatic

A person with heterochromatic eyes looks into the camera.

tính từ
  1. tạp sắc