heteroclite

/'hetərouklait/
Học thuật
Thân thiện
heteroclite

The word "mouse" is a heteroclite noun in English.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Ngôn ngữ học) Biến cách trái quy tắc: Dùng để mô tả một từ, đặc biệt danh từ, các hình thái biến đổi (chia cách, số lượng) không theo quy tắc ngữ pháp thông thường của ngôn ngữ đó.
    • (Nghĩa bóng) Khác thường, dị dạng: Dùng để mô tả một người, vật, hoặc hiện tượng đặc điểm bất thường, kỳ quặc, không giống với số đông hoặc chuẩn mực.
  2. Danh từ:

    • (Ngôn ngữ học) Danh từ biến cách trái quy tắc: Chỉ bản thân một từ cụ thể cách biến đổi hình thái không theo quy tắc thông thường.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • In Latin, the word "vis" (force) is a heteroclite noun. (Trong tiếng Latin, từ "vis" (sức mạnh) một danh từ biến cách trái quy tắc.)
    • His heteroclite ideas made him an outsider in the conservative community. (Những ý tưởng khác thường của ông khiến ông trở thành người ngoài cuộc trong cộng đồng bảo thủ.)
  • Danh từ:

    • Linguists study heteroclites to understand exceptions in language evolution. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu những danh từ biến cách trái quy tắc để hiểu các ngoại lệ trong sự tiến hóa của ngôn ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Heteroclite paradigm": Mô hình biến cách bất quy tắc.

    • The textbook has a chapter dedicated to heteroclite paradigms in ancient Greek. (Sách giáo khoa một chương dành riêng cho các mô hình biến cách bất quy tắc trong tiếng Hy Lạp cổ.)
  • "A heteroclite in the system": Một yếu tố dị biệt/khác thường trong hệ thống.

    • The new design was a heteroclite in the system, breaking all traditional aesthetic rules. (Thiết kế mới một yếu tố dị biệt trong hệ thống, phá vỡ mọi quy tắc thẩm mỹ truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Heteroclitic (adj): tính chất biến cách bất quy tắc hoặc khác thường (dạng tính từ khác của heteroclite).
  • Heteroclisis (n): (Ngôn ngữ học) Hiện tượng biến cách bất quy tắc.
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa bóng):
    • Anomalous: Dị thường, bất thường.
    • Aberrant: Lệch lạc, khác thường.
    • Eccentric: Lập dị, kỳ quặc.
  • Danh từ (ngôn ngữ học):
    • Irregular noun: Danh từ bất quy tắc.
Từ trái nghĩa
  • Tính từ:
    • Regular: Đều đặn, theo quy tắc.
    • Normal: Bình thường.
    • Conventional: Theo quy ước, thông thường.
heteroclite

The word "mouse" is a heteroclite noun in English.

tính từ
  1. (ngôn ngữ học) biến cách trái quy tắc (từ, danh từ)
  2. (nghĩa bóng) khác thường, dị dạng
danh từ
  1. (ngôn ngữ học) danh từ biến cách trái quy tắc