heterodyne

/'hetərədain/
Học thuật
Thân thiện
heterodyne

A technician adjusts a heterodyne receiver in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc về) phách, tần số trung gian: Mô tả một kỹ thuật hoặc tín hiệu trong điện tử, đặc biệt radio, liên quan đến việc trộn hai tần số để tạo ra một tần số mới (thường tần số trung tần - IF) dễ xử lý hơn.
  2. Động từ:

    • Trộn tần số, tạo phách: Hành động kết hợp một sóng tần sốtuyến với một sóng được tạo cục bộ tần số khác để tạo ra một tần số mới bằng tổng hoặc hiệu của hai tần số đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • A heterodyne receiver is common in many radio devices. (Một máy thu kiểu heterodyne phổ biến trong nhiều thiết bị radio.)
    • The heterodyne principle is fundamental to modern communications. (Nguyên heterodyne nền tảng cho thông tin hiện đại.)
  • Động từ:

    • The circuit is designed to heterodyne the incoming signal with a local oscillator. (Mạch được thiết kế để trộn tần số tín hiệu đến với một bộ dao động nội.)
    • Early radios would heterodyne two signals to produce an audible beat frequency. (Các radio thời kỳ đầu sẽ trộn hai tín hiệu để tạo ra một tần số phách có thể nghe được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Heterodyne detection": Phát hiện phách, một phương pháp trong quang học đo lường để phát hiện sự thay đổi nhỏ về tần số hoặc pha.

    • Heterodyne detection allows for extremely precise measurements of laser frequency. (Phát hiện phách cho phép đo lường tần số laser với độ chính xác cực cao.)
  • "Heterodyne interferometry": Giao thoa kế phách, một kỹ thuật sử dụng nguyên trộn tần số để đo khoảng cách hoặc chuyển vị.

    • The surface roughness was measured using heterodyne interferometry. (Độ nhám bề mặt được đo bằng giao thoa kế phách.)
Biến thể từ gần giống
  • Heterodyning (danh động từ): Quá trình/hành động trộn tần số.

    • Heterodyning converts high-frequency signals to a fixed intermediate frequency. (Việc trộn tần số chuyển đổi các tín hiệu tần số cao thành một tần số trung gian cố định.)
  • Superheterodyne (tính từ/danh từ): Siêu ngoại sai, một kiểu máy thu radio phổ biến sử dụng nguyên heterodyne.

    • Most AM/FM radios are of the superheterodyne type. (Hầu hết radio AM/FM đều thuộc loại siêu ngoại sai.)
Từ đồng nghĩa
  • Mix (động từ, trong ngữ cảnh kỹ thuật): Trộn (tín hiệu).
  • Beat frequency generation (cụm danh từ): Tạo tần số phách.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến riêng cho thuật ngữ kỹ thuật này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ kỹ thuật này)

heterodyne

A technician adjusts a heterodyne receiver in the laboratory.

danh từ
  1. (raddiô) Heteroddin bộ tạo phách
tính từ
  1. (raddiô) (thuộc) Heteroddin bộ tạo phách