heterogamy
/,hetə'rɔgəmi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Sinh vật học):
- Sự dị giao: Quá trình kết hợp các giao tử khác nhau về kích thước, hình dạng hoặc chức năng trong sinh sản hữu tính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Heterogamy is common in many algae and fungi. (Sự dị giao phổ biến ở nhiều loài tảo và nấm.)
- The study focused on the evolution of heterogamy in plants. (Nghiên cứu tập trung vào sự tiến hóa của dị giao ở thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong di truyền học dân số: "heterogamy" đôi khi được dùng để chỉ sự giao phối giữa các cá thể có kiểu gen khác nhau, dẫn đến sự đa dạng di truyền trong quần thể.
- Heterogamy within the population increased its genetic diversity. (Sự dị giao trong quần thể đã làm tăng tính đa dạng di truyền của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Heterogamous (tính từ): có tính chất dị giao.
- The species exhibits a heterogamous reproductive system. (Loài này có hệ thống sinh sản dị giao.)
- Anisogamy (danh từ): sự dị giao, đặc biệt nhấn mạnh sự khác biệt rõ rệt về kích thước giữa giao tử đực và cái. Đây là một dạng cụ thể của heterogamy.
Từ đồng nghĩa
- Anisogamy: sự dị giao (nhấn mạnh sự bất đẳng giao).
- Dị phối: (Thuật ngữ tiếng Việt ít dùng hơn, có thể dùng để chỉ chung các hình thức giao phối khác loại).
Từ trái nghĩa
- Isogamy (danh từ): sự đồng giao, sự kết hợp các giao tử giống nhau về hình thái.
- Isogamy is considered a more primitive form than heterogamy. (Sự đồng giao được coi là dạng nguyên thủy hơn so với dị giao.)
- Homogamy: sự giao phối đồng chủng.
danh từ
- (sinh vật học) sự dị giao