heterogenesis

/,hetərou'dʤenisis/
Học thuật
Thân thiện
heterogenesis

A biologist observes heterogenesis in a freshwater hydra specimen.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Sinh vật học) Tính khác phát sinh, sự phát sinh khác loại: Một hiện tượng trong vòng đời của một số sinh vật, trong đó các thế hệ kế tiếp nhau sự khác biệt rõ rệt về hình thái, cấu trúc hoặc phương thức sinh sản, thường sự xen kẽ giữa sinh sản hữu tính tính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The study of heterogenesis helps us understand complex life cycles in certain parasites. (Việc nghiên cứu tính khác phát sinh giúp chúng ta hiểu các chu kỳ sống phức tạpmột số loài ký sinh.)
    • In some plants, heterogenesis is observed as an alternation between gametophyte and sporophyte generations. (Ở một số thực vật, tính khác phát sinh được quan sát thấy như sự xen kẽ giữa các thế hệ giao tử thể bào tử thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ sinh học: "Heterogenesis" thường được dùng trong các ngữ cảnh học thuật chuyên sâu về sinh học, đặc biệt sinh học phát triển, ký sinh trùng học thực vật học, để mô tả sự thay đổi chu kỳ trong hình thức sinh sản hoặc cấu trúc cơ thể.
    • The phenomenon of heterogenesis challenges simple classifications of reproductive strategies. (Hiện tượng khác phát sinh thách thức các cách phân loại đơn giản về chiến lược sinh sản.)
Biến thể từ gần giống
  • Heterogenetic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến tính khác phát sinh.
    • The heterogenetic cycle of the organism was documented. (Chu trình khác phát sinh của sinh vật đã được ghi nhận.)
  • Alternation of generations (cụm danh từ): Sự xen kẽ thế hệ. Đây một khái niệm rộng hơn, trong đó "heterogenesis" có thể được coi một dạng cụ thể, đặc biệt nhấn mạnh sự khác biệt rõ rệt giữa các thế hệ.
Từ đồng nghĩa
  • Alternation of generations (trong nhiều ngữ cảnh): Sự luân phiên thế hệ.
  • Metagenesis: Sự phát sinh luân phiên. (Lưu ý: Các từ đồng nghĩa này có thể sắc thái ý nghĩa hơi khác nhau tùy ngữ cảnh học thuật.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này.

heterogenesis

A biologist observes heterogenesis in a freshwater hydra specimen.

danh từ
  1. (sinh vật học) tính khác phát sinh