heteromorphism

/,hetərou'mɔ:fizm/
Học thuật
Thân thiện
heteromorphism

A biologist examines the heteromorphism in butterfly wing patterns under a magnifying glass.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính khác hình, sự dị hình: Trong sinh học, "heteromorphism" chỉ tình trạng các cá thể, cơ quan hoặc cấu trúc trong cùng một loài hình dạng hoặc cấu trúc khác nhau một cách rõ rệt.
    • Sự khác biệt về hình thái: Thuật ngữ này mô tả sự tồn tại của nhiều dạng hình thái khác nhau trong một quần thể hoặc giữa các giai đoạn phát triển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The heteromorphism in insect wings is a subject of evolutionary study. (Tính khác hìnhcánh côn trùng một chủ đề nghiên cứu tiến hóa.)
    • Sexual heteromorphism is evident in many bird species, where males and females look different. (Sự dị hình giới tính rõ ràngnhiều loài chim, nơi con trống con mái trông khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong di truyền học: Chỉ sự khác biệt về hình dạng hoặc cấu trúc của nhiễm sắc thể tương đồng.

    • Chromosomal heteromorphism can be detected under a microscope. (Tính dị hình nhiễm sắc thể có thể được phát hiện dưới kính hiển vi.)
  • Trong hóa học (ít phổ biến hơn): Có thể đề cập đến sự tồn tại của các hợp chất cùng công thức phân tử nhưng cấu trúc khác nhau.

Biến thể từ gần giống
  • Heteromorphic (tính từ): hình dạng khác nhau, dị hình.
    • Heteromorphic chromosomes (Nhiễm sắc thể dị hình)
  • Dimorphism (danh từ): tính lưỡng hình, sự tồn tại của hai dạng riêng biệt trong một loài ( một trường hợp đặc biệt của heteromorphism).
  • Polymorphism (danh từ): tính đa hình, sự tồn tại của nhiều dạng khác nhau trong một quần thể.
Từ đồng nghĩa
  • Dissimilarity in form: Sự không giống nhau về hình dạng.
  • Morphological variation: Biến đổi hình thái.
Từ trái nghĩa
  • Isomorphism: Tính đồng hình, sự giống nhau về hình dạng hoặc cấu trúc.
  • Homomorphism: Tính đồng cấu (trong toán học) hoặc tính đồng hình.
Lưu ý sử dụng
  • "Heteromorphism" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học về sinh học, di truyền học đôi khi trong hóa học.
  • Trong hầu hết ngữ cảnh thông thường, các từ như "difference in shape" (sự khác biệt về hình dạng) hoặc "variation" (sự biến đổi) có thể được ưu tiên sử dụng để dễ hiểu hơn.
heteromorphism

A biologist examines the heteromorphism in butterfly wing patterns under a magnifying glass.

danh từ
  1. tính khác hình

Từ có nhắc đến "heteromorphism"