heterophil test
Định nghĩa
Danh từ: Xét nghiệm heterophil (xét nghiệm kháng thể dị ái) - Xét nghiệm máu: "Heterophil test" là một xét nghiệm máu dùng để phát hiện các kháng thể dị ái (heterophil antibodies) có khả năng làm ngưng kết hồng cầu cừu. Kết quả dương tính của xét nghiệm này thường chỉ ra sự hiện diện của bệnh tăng bạch cầu đơn nhân nhiễm trùng (infectious mononucleosis).
Ví dụ sử dụng
- (Xét nghiệm heterophil dương tính, xác nhận chẩn đoán mắc bệnh tăng bạch cầu đơn nhân.)
- (Các bác sĩ thường yêu cầu xét nghiệm heterophil khi bệnh nhân có các triệu chứng như sốt, đau họng và sưng hạch bạch huyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to perform a heterophil test": thực hiện xét nghiệm heterophil.
- The lab technician performed a heterophil test to check for infectious mononucleosis. (Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đã thực hiện xét nghiệm heterophil để kiểm tra bệnh tăng bạch cầu đơn nhân.)
"heterophil test result": kết quả xét nghiệm heterophil.
- A negative heterophil test result does not completely rule out mononucleosis. (Kết quả xét nghiệm heterophil âm tính không hoàn toàn loại trừ bệnh tăng bạch cầu đơn nhân.)
Biến thể và từ gần giống
Heterophil antibody (danh từ): kháng thể dị ái.
- The heterophil antibody is the target detected by the heterophil test. (Kháng thể dị ái là mục tiêu được phát hiện bởi xét nghiệm heterophil.)
Monospot test (danh từ): tên gọi khác của xét nghiệm heterophil, thường dùng trong lâm sàng.
- The monospot test is a rapid version of the heterophil test. (Xét nghiệm Monospot là một phiên bản nhanh của xét nghiệm heterophil.)
Từ đồng nghĩa
- Mononucleosis test: xét nghiệm bệnh tăng bạch cầu đơn nhân.
- Paul-Bunnell test: xét nghiệm Paul-Bunnell (tên gọi lịch sử của xét nghiệm heterophil).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Test for: xét nghiệm để tìm.
- The doctor tested for heterophil antibodies using the heterophil test. (Bác sĩ đã xét nghiệm tìm kháng thể dị ái bằng cách sử dụng xét nghiệm heterophil.)
Thành ngữ liên quan
- "a positive heterophil test": một kết quả xét nghiệm heterophil dương tính.
- A positive heterophil test is a strong indicator of infectious mononucleosis. (Một kết quả xét nghiệm heterophil dương tính là một chỉ báo mạnh mẽ của bệnh tăng bạch cầu đơn nhân.)