heterosis

Định nghĩa

Danh từ (sinh học): Hiện tượng ưu thế lai xu hướng của một sinh vật lai (con lai) sở hữu các phẩm chất vượt trội hơn so với cả bố mẹ của . Thuật ngữ này thường được dùng trong di truyền học nông nghiệp để chỉ sự cải thiện về năng suất, sức khỏe hoặc khả năng thích nghithế hệ lai.

dụ sử dụng
  • (Hiện tượng ưu thế lai thường được quan sát thấyngô lai, loại cây cho năng suất cao hơn so với các dòng bố mẹ.)
  • (Hiệu ứng ưu thế lai trong chăn nuôi gia súc tạo ra đời con khỏe mạnh hơn khả năng kháng bệnh tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Heterosis in plants": ưu thế laithực vật, thường được ứng dụng để tạo giống cây trồng năng suất cao.

    • Breeders select specific parent lines to maximize heterosis in crops like rice and maize. (Các nhà lai tạo chọn lọc các dòng bố mẹ cụ thể để tối đa hóa ưu thế laicác loại cây trồng như lúa ngô.)
  • "Heterosis in animals": ưu thế laiđộng vật, thường thấycác giống lai như chó lai, lai.

    • Heterosis in pigs results in faster growth rates and better feed efficiency. (Ưu thế lailợn dẫn đến tốc độ tăng trưởng nhanh hơn hiệu quả sử dụng thức ăn tốt hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Hybrid vigor (n): sức sống laimột thuật ngữ đồng nghĩa với heterosis, thường được dùng trong nông nghiệp.

    • Hybrid vigor is a key factor in modern agriculture. (Sức sống lai một yếu tố then chốt trong nông nghiệp hiện đại.)
  • Heterotic (adj): thuộc về ưu thế lai.

    • The heterotic effect was clearly observed in the second generation. (Hiệu ứng ưu thế lai đã được quan sát rõ ràngthế hệ thứ hai.)
Từ đồng nghĩa
  • Hybrid vigor: sức sống lai (đồng nghĩa hoàn toàn).
  • Outbreeding enhancement: sự tăng cường giao phối xa (thuật ngữ ít phổ biến hơn).
Các cụm từ liên quan
  • "Heterosis breeding": lai tạo ưu thế laiquá trình chọn lọc lai giống để tận dụng hiện tượng heterosis.

    • Heterosis breeding has revolutionized the production of hybrid seeds. (Lai tạo ưu thế lai đã cách mạng hóa việc sản xuất hạt giống lai.)
  • "Heterosis effect": hiệu ứng ưu thế lai.

    • The heterosis effect can be measured by comparing the performance of hybrids to their parents. (Hiệu ứng ưu thế lai có thể được đo bằng cách so sánh hiệu suất của con lai với bố mẹ của chúng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "heterosis".

Từ gần giống