heuristique

Học thuật
Thân thiện
heuristique

Une méthode heuristique aide les élèves à découvrir une solution par eux-mêmes.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Dễ) phát hiện, tìm tòi: Mô tả một phương pháp hoặc cách tiếp cận khuyến khích việc tự khám phá, tìm ra kiến thức thông qua kinh nghiệm thử nghiệm, thay vì chỉ được hướng dẫn hoặc ghi nhớ.
    • Heuristic: Thuật ngữ chuyên ngành trong các lĩnh vực như giáo dục, tâmhọc khoa học máy tính, chỉ một quy tắc đơn giản, thực tế giúp đưa ra quyết định hoặc giải quyết vấn đề nhanh chóng, mặc dù không đảm bảo tính tối ưu hoàn hảo.
  2. Danh từ giống cái:

    • Khoa phát hiện sự kiện; khoa phát hiện sử liệu: Môn khoa học hoặc phương pháp luận nghiên cứu về các quy trình khám phá phát minh. Trong lịch sử, liên quan đến việc tìm kiếm xác thực các sự kiện, tài liệu lịch sử.
    • Quy tắc heuristic, phương pháp heuristic: Một kỹ thuật hoặc quy tắc cụ thể được sử dụng để giải quyết vấn đề một cách nhanh chóng hiệu quả.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • L'enseignant utilise une approche heuristique pour stimuler la curiosité des élèves. (Giáo viên sử dụng một cách tiếp cận phát hiện để kích thích sự tò mò của học sinh.)
    • Cet algorithme utilise une fonction heuristique pour estimer la solution la plus probable. (Thuật toán này sử dụng một hàm heuristic để ước tính giải pháp khả năng cao nhất.)
  • Danh từ:

    • L'heuristique est une branche importante de la méthodologie historique. (Khoa phát hiện sử liệumột nhánh quan trọng của phương pháp luận lịch sử.)
    • En informatique, une heuristique simple peut accélérer considérablement la recherche. (Trong tin học, một quy tắc heuristic đơn giản có thể tăng tốc đáng kể quá trình tìm kiếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Méthode heuristique": Phương pháp phát hiện, phương pháp heuristic. Đâymột thuật ngữ cố định trong giáo dục nghiên cứu.
    • La méthode heuristique favorise l'apprentissage par la découverte personnelle. (Phương pháp phát hiện khuyến khích việc học tập thông qua khám phá cá nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Heuristiquement (trạng từ): Một cách heuristic, theo phương pháp phát hiện.
    • Résoudre un problème heuristiquement. (Giải quyết một vấn đề theo phương pháp heuristic.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Découverte (khám phá), expérimental (thử nghiệm), pragmatique (thực tiễn).
  • Danh từ: Règle pratique (quy tắc thực tiễn), procédé de découverte (quy trình khám phá).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ/tính từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "heuristique")

heuristique

Une méthode heuristique aide les élèves à découvrir une solution par eux-mêmes.

tính từ
  1. (dễ) phát hiện
    • Méthode heuristique
      phương pháp phát hiện (trong giáo dục)
danh từ giống cái
  1. khoa phát hiện sự kiện; khoa phát hiện sử liệu