hexachord

/'heksəkɔ:d/
Học thuật
Thân thiện
hexachord

A musician plays a hexachord on the piano.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chuỗi sáu âm: Trong lý thuyết âm nhạc, đặc biệt âm nhạc thời Trung cổ Phục hưng, "hexachord" một chuỗi gồm sáu nốt nhạc liên tiếp được sắp xếp theo một mô hình cố định của các quãng nguyên (whole steps) bán cung (half steps). Hệ thống hexachord nền tảng cho việc học nhạc xướng âm thời đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Guidonian hand was used to teach singers the notes of the hexachord. (Bàn tay Guidonian được sử dụng để dạy các ca sĩ các nốt trong chuỗi sáu âm.)
    • A hexachord could start on C (hexachordum naturale), G (hexachordum durum), or F (hexachordum molle). (Một chuỗi sáu âm có thể bắt đầu trên C (hexachord tự nhiên), G (hexachord cứng), hoặc F (hexachord mềm).)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hexachordal system": Hệ thống hexachord, một hệ thống lý thuyết âm nhạc quan trọng từ thế kỷ 11 đến 17.

    • The hexachordal system was fundamental to musical pedagogy for centuries. (Hệ thống hexachord nền tảng cho sư phạm âm nhạc trong nhiều thế kỷ.)
  • "Hexachordal solmization": Phương pháp xướng âm sử dụng các âm tiết (ut, re, mi, fa, sol, la) cho sáu nốt của một hexachord.

    • Hexachordal solmization helped singers navigate melodies before the modern scale system. (Phương pháp xướng âm hexachord đã giúp các ca sĩ xử lý giai điệu trước hệ thống thang âm hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Hexachordal (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến chuỗi sáu âm.

    • The composer used a hexachordal structure in this section. (Nhà soạn nhạc đã sử dụng một cấu trúc hexachord trong phần này.)
  • Tetrachord (danh từ): chuỗi bốn âm, một khái niệm tương tự trong lý thuyết âm nhạc cổ đại.

  • Heptachord (danh từ): chuỗi bảy âm.
Từ đồng nghĩa
  • Six-note series: Chuỗi sáu nốt (cách diễn đạt mô tả hiện đại).
  • Guidonian hexachord: Chuỗi sáu âm Guidonian (chỉ cụ thể hệ thống do Guido d'Arezzo phát triển).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào riêng cho từ chuyên môn này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn này.)

hexachord

A musician plays a hexachord on the piano.

danh từ
  1. (âm nhạc) chuỗi sáu âm