hexagon
/'heksægən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hình sáu cạnh: Một hình phẳng trong hình học có đúng sáu cạnh thẳng và sáu góc.
- Vật thể có hình lục giác: Một vật thể hoặc cấu trúc có mặt cắt ngang hoặc hình dạng là một hình sáu cạnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A honeycomb cell is a perfect hexagon. (Một tổ ong có hình lục giác hoàn hảo.)
- The teacher drew a regular hexagon on the board. (Giáo viên vẽ một hình lục giác đều lên bảng.)
- Some nuts have a hexagon shape so you can use a wrench on them. (Một số con ốc có hình lục giác để bạn có thể dùng cờ lê vặn chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Regular hexagon": Hình lục giác đều, một hình sáu cạnh có tất cả các cạnh bằng nhau và tất cả các góc trong bằng 120 độ.
- A regular hexagon has rotational symmetry. (Một hình lục giác đều có tính đối xứng quay.)
- "Hexagonal grid": Lưới lục giác, một mạng lưới được tạo thành từ các hình lục giác liền kề, thường dùng trong trò chơi chiến thuật hoặc mô phỏng.
- The map in the strategy game uses a hexagonal grid. (Bản đồ trong trò chơi chiến thuật sử dụng lưới lục giác.)
Biến thể và từ gần giống
- Hexagonal (tính từ): Có hình lục giác, thuộc về hình lục giác.
- The hexagonal pattern is common in nature. (Họa tiết lục giác phổ biến trong tự nhiên.)
- Hexahedron (danh từ): Hình khối sáu mặt (ví dụ: hình lập phương).
Từ đồng nghĩa
- Six-sided figure: Hình sáu cạnh (cách diễn đạt mô tả thông thường).
- Six-sided polygon: Đa giác sáu cạnh (thuật ngữ hình học chính xác).
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "hexagon".
danh từ
- (toán học) hình sáu cạnh